UEFA Nations League - 28/09 - 01:45
Na Uy
1
:
2
Kết thúc
Bồ Đào Nha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Julian Ryerson
16
17
Joao Felix Sequeira
Pedro Neto
23
Fredrik Aursnes
47
49
Joao Palhinha
Erling Haaland
Patrick Berg
51
54
Goncalo Matias Ramos
55
Vitor Ferreira Pio
Joao Neves
56
Rafael Leao
Francisco Conceicao
58
Goncalo Matias Ramos
Diogo Meireles Costa
59
Goncalo Matias Ramos
Kristoffer Ajer
65
Leo Skiri Ostigard
Julian Ryerson
66
67
Renato De Palma Veiga
Oscar Bobb
Patrick Berg
72
76
Vitor Ferreira Pio
76
Joao Cancelo
80
Ruben Neves
Joao Palhinha
81
Francisco Trincao
Goncalo Matias Ramos
Jorgen Strand Larsen
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
81
87
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Pedro Neto
88
Ruben Dias
90+3
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Chuyền bóng
923
923
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút bị chặn
8
8
Sút bóng
34
34
Sút ngoài cầu môn
24
24
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Cứu thua
7
7
Sút cầu môn
10
10
Thẻ vàng
9
9
Đá phạt trực tiếp
20
20
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Thay người
8
8
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 68.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3






















4-3-3
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 6 | 1~15 | 15 | 12 |
| 16 | 16 | 16~30 | 6 | 12 |
| 21 | 20 | 31~45 | 18 | 15 |
| 10 | 20 | 46~60 | 21 | 15 |
| 19 | 15 | 61~75 | 12 | 12 |
| 19 | 16 | 76~90 | 25 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật