FIFA World Cup - 13/06 - 08:00
Arema Malang
Mỹ
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Paraguay
Sự kiện trực tiếp
10'
Juan Cáceres
Damian Bobadilla
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
26
26
Tấn công nguy hiểm
17
17
Đá phạt trực tiếp
3
3
Chuyền bóng
80
80
Phạm lỗi
3
3
Việt vị
1
1
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
4
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
3
3
Quả ném biên
6
6
Tắc bóng thành công
5
5
Cắt bóng
1
1
Chuyền dài
8
8
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
5.4 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 1.5
11.6 Phạm lỗi 12.2
53.1% Kiểm soát bóng 43.7%
Đội hình ra sân
Mỹ Mỹ
4-2-3-1
avatar
24 Matt Freese
avatar
5Antonee Robinson
avatar
13Tim Ream
avatar
3Chris Richards
avatar
16Alexander Freeman
avatar
17Malik Tillman
avatar
4Tyler Adams
avatar
10Christian Pulisic
avatar
8Weston Mckennie
avatar
2Sergino Dest
avatar
20Folarin Balogun
avatar
19
avatar
16
avatar
10
avatar
9
avatar
8
avatar
14
avatar
4
avatar
15
avatar
3
avatar
6
avatar
12
Paraguay Paraguay
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
MỹMỹ
#15
Roldan C.
0
Roldan C.
#26
Zendejas A.
0
Zendejas A.
#6
Trusty A.
0
Trusty A.
#1
Turner M.
0
Turner M.
#12
Robinson M.
0
Robinson M.
#19
Wright H.
0
Wright H.
#21
Weah T.
0
Weah T.
#22
McKenzie M.
0
McKenzie M.
#23
Scally J.
0
Scally J.
#11
Aaronson B.
0
Aaronson B.
#9
Pepi R.
0
Pepi R.
#7
Reyna G.
0
Reyna G.
#14
Berhalter S.
0
Berhalter S.
#25
C.Brady
0
C.Brady
ParaguayParaguay
#20
Ojeda B.
0
Ojeda B.
#7
Sosa R.
0
Sosa R.
#2
Velazquez G.
0
Velazquez G.
#23
Matias Galarza
0
Matias Galarza
#25
I. Pitta
0
I. Pitta
#1
Fernandez R.
0
Fernandez R.
#5
Fabian Balbuena
0
Fabian Balbuena
#17
Kaku
0
Kaku
#21
Avalos G.
0
Avalos G.
#24
Caballero G.
0
Caballero G.
#18
Arce A.
0
Arce A.
#22
Olveira G.
0
Olveira G.
#13
J. Canale
0
J. Canale
#26
Maidana A.
0
Maidana A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 5 1~15 9 27
14 14 16~30 27 11
28 11 31~45 16 22
8 25 46~60 20 13
20 25 61~75 11 11
12 17 76~90 13 13