VĐQG Thái Lan - 01/03 - 19:00
Muang Thong United
0
:
0
Kết thúc
Port FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Willian Popp
90+1'
86'
Leonardo Kalil Abdala
Teerasak Poeiphimai
Wongsakorn Chaikultewin
Kakana Khamyok
85'
82'
Tanaboon Kesarat
Noboru Shimura
82'
Peerawat Akkratum
Thiraphat Nuntagowat
Anass Ahannach
75'
64'
Lucas Costa da Silva,Lucas Tocantins
Brayan Andres Perea Vargas
64'
Worachit Kanitsribampen
Bodin Phala
Kakana Khamyok
62'
Tristan Do
58'
Tristan Do
58'
Korawich Tasa
Wattanakorn Sawatlakhorn
46'
45'
Teerasak Poeiphimai
Wattanakorn Sawatlakhorn
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
676
676
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
3
3
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#35
0
Chansri T.
#18
0
Danuphon B.
#1
0
Armin Gremsl
#9
0
Melvyn Lorenzen
#22
0
Thiraphat Nuntagowat
#23
0
Phosri S.
#39
0
Seangsawat.K
#8
0
Tasa K.
#17
0
Payanat Thodsanid
#21
0
Purachet Thodsanid
#4
0
Tsonkov S.
#17
0
Fandi I.
#44
0
Kanitsribampen W.
#6
0
Karin C.
#8
0
Kesarat T.
#7
0
Kalil
#27
0
Lucas Tocantins
#38
0
Natthakit Phosri
#9
0
Stephen Berg A.
#21
0
Tiatrakul S.
#16
0
Wongchai C.
#1
0
Yos S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 16 | 1~15 | 16 | 8 |
| 12 | 18 | 16~30 | 14 | 12 |
| 20 | 18 | 31~45 | 16 | 20 |
| 14 | 11 | 46~60 | 24 | 16 |
| 16 | 12 | 61~75 | 9 | 12 |
| 26 | 23 | 76~90 | 18 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật