VĐQG Thái Lan - 01/05 - 19:00
Muang Thong United
1
:
1
Kết thúc
Bangkok Glass
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Michael Kempter
90+3'
90+2'
Pongrawit Jantawong
Sarach Yooyen
Payanat Thodsanid
Marko Saric
88'
Danuphon B.
Siradanai Phosri
84'
78'
Waris Choolthong
Siradanai Phosri
72'
67'
Tomoyuki Doi
Patrik Gustavsson
Kakana Khamyok
Korawich Tasa
64'
Thiraphat Nuntagowat
Sorawit Panthong
62'
59'
Gakuto Notsuda
57'
Akkanis Punya
Chanathip Songkrasin
57'
Riku Matsuda
Surachart Sareepim
50'
Surachart Sareepim
46'
Yoshiaki Takagi
Warinthon Jamnongwat
Korawich Tasa
Anass Ahannach
46'
21'
Surachart Sareepim
Waris Choolthong
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
801
801
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#16
0
Chaikultewin W.
#35
0
Chansri T.
#18
0
Danuphon B.
#13
0
Falconer.J
#1
0
Armin Gremsl
#22
0
Thiraphat Nuntagowat
#3
0
Sawatlakhorn W.
#39
0
Seangsawat.K
#8
0
Tasa K.
#17
0
Payanat Thodsanid
#
0
#14
0
Tomoyuki Doi
#49
0
Nalawich Inthacharoen
#22
0
James N.
#27
0
Jantawong P.
#95
0
Matheus Fornazari
#15
0
Matsuda R.
#2
0
Nonthasila S.
#8
0
Panya E.
#24
0
Thanawat Pimyotha
#31
0
Takagi Y.
#30
0
Tippanet I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 17 | 1~15 | 22 | 8 |
| 11 | 12 | 16~30 | 12 | 13 |
| 24 | 23 | 31~45 | 13 | 22 |
| 11 | 12 | 46~60 | 18 | 17 |
| 14 | 8 | 61~75 | 13 | 8 |
| 20 | 25 | 76~90 | 17 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật