MLS Mỹ - 20/09 - 06:40
Montreal Impact
0
:
2
Kết thúc
Columbus Crew
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Cesar Ruvalcaba
Mohamed Farsi
Samuel Piette
84'
81'
Eric Bertrand Bailly
Steven Moreira
81'
Tarun Karumanchi
Santiago Rodriguez
Daniel Armando Rios Calderon
Alexis Alejandro Sanchez
75'
Matthew Longstaff
Victor Loturi
75'
Noah Streit
Brayan Ceballos
74'
69'
Lennon B.
Anass Zaroury
69'
Gonzalo Tapia
Josef Martinez
68'
Brais Mendez
Wikelman Carmona
Fabian Herbers
63'
Dante Sealy
Gennadiy Synchuk
63'
Prince Prince Owusu
60'
57'
Mohamed Farsi
Sean Zawadzki
32'
Steven Moreira
Brayan Ceballos
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
1015
1015
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
3
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#16
6.5
Carmona W.
#5
0
Craig B.
#41
0
Samsy Keita
#8
6.7
Longstaff M.
#28
0
V.Radojević
#14
6.4
Rios D.
#17
6.5
Sealy D.
#23
6.3
Streit N.
#7
0
Chambost D.
#1
0
Hagen N.
#2
0
Herrera Mansilla Barrios M. A.
#50
0
Karumanchi T.
#11
6.3
Lennon B.
#12
0
Ruvalcaba C.
#14
0
Sejdic A.
#33
5.9
Tapia G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 1~15 | 7 | 20 |
| 15 | 16 | 16~30 | 14 | 11 |
| 20 | 22 | 31~45 | 17 | 17 |
| 13 | 20 | 46~60 | 19 | 8 |
| 15 | 12 | 61~75 | 12 | 17 |
| 20 | 12 | 76~90 | 29 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật