MLS Mỹ - 24/08 - 06:40

Montreal Impact
3
:
2
Kết thúc

Austin FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Bernd Duker
90+3'
Tom Pearce
Dawid Bugaj
81'
Prince Prince Owusu
81'
81'
Zan Kolmanic
Guilherme Biro Trindade Dubas
Victor Loturi
78'
Thomas Gillier
77'
77'
Owen Wolff
Myrto Uzuni
76'
Jader Rafael Obrian
Mikkel Desler
Bernd Duker
Gennadiy Synchuk
69'
Prince Prince Owusu
67'
66'
Brendan Hines-Ike
Yuri Guboglo
Olger Escobar
63'
Brandan Craig
Fernando Antonio Alvarez Amador
63'
62'
Robert Taylor
Diego Rubio Kostner
61'
Jon Gallagher
Besard Sabovic
Gennadiy Synchuk
61'
46'
Nicolas Dubersarsky
Ilie Sanchez Farres
Dante Sealy
Dawid Bugaj
45+2'
39'
Myrto Uzuni
Mikkel Desler
31'
Owen Wolff
Dawid Bugaj
31'
Gennadiy Synchuk
Olger Escobar
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
768
768
Phạm lỗi
27
27
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
14
14
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
1.5 | Bàn thua | 1.2 |
13.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
4.9 | Phạt góc | 4.1 |
2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
12.6 | Phạm lỗi | 14 |
48.1% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1












4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#10

5.8
Duke B.
#5

6.3
Craig B.
#3

6
Pearce T.
#39

6.1
Yuri Guboglo
#1

0
Breza S.
#40

0
Sirois J.
#14

0
Sunusi I.

#7

6.1
Obrian J.
#16

6.2
Taylor R.
#17

6
Gallagher J.
#23

6
Kolmanic Z.
#18

0
Cascante J.
#30

0
Cleveland S.
#19

0
Fodrey C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
10 | 15 | 1~15 | 10 | 9 |
16 | 10 | 16~30 | 16 | 19 |
20 | 12 | 31~45 | 14 | 14 |
20 | 20 | 46~60 | 16 | 12 |
13 | 12 | 61~75 | 23 | 9 |
20 | 25 | 76~90 | 19 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật