North Central America Leagues Cup - 06/08 - 07:50
Monterrey
1
:
2
Kết thúc
Orlando City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
73'
Wilder Jose Cartagena Mendoza
70'
Zakaria Taifi
Tyrese Spicer
70'
Daryl Dike
Justin Ellis
Diego Martin Rossi Marachlian
Lucas Orellano
66'
Carlos Salcedo
John Stefan Medina Ramirez
63'
Lucas Ocampos
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
62'
Hugo Cuypers
Uros Djurdjevic
62'
Jesus Corona
Luis Reyes
61'
61'
Wilder Jose Cartagena Mendoza
Eduard Andres Atuesta Velasco
57'
Tyrese Spicer
57'
Luis Reyes
53'
51'
Maxime Crepeau
45+3'
David Brekalo
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
34'
JORGE RODRiGUEZ
34'
27'
Antoine Griezmann
Tyrese Spicer
Lucas Orellano
21'
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
132
132
Tấn công nguy hiểm
57
57
Sút ngoài cầu môn
14
14
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
690
690
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
10
10
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
24
24
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.6
Ocampos L.
#99
6.5
Cuypers H.
#13
6.6
Salcedo C.
#9
6.4
Rossi D.
#31
0
Ramos C.
#232
0
Santiago Lomelin
#19
0
Aceves D.
#4
0
Guzman V.
#18
0
Garza C.
#200
0
Galvez O.
#8
0
Torres O.
#19
6.3
Z.Taifi
#9
6
Dike D.
#40
0
Himes T.
#12
0
Otero J.
#3
0
Marin A.
#57
0
Iago
#65
0
G.Caraballo
#23
0
H.Sarajian
#35
0
J.Gerbet
#87
0
M.Pašalić
#11
0
Tiago
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 1~15 | 8 | 8 |
| 20 | 25 | 16~30 | 17 | 14 |
| 26 | 14 | 31~45 | 13 | 21 |
| 8 | 16 | 46~60 | 22 | 18 |
| 16 | 16 | 61~75 | 13 | 14 |
| 20 | 20 | 76~90 | 24 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật