Bundesliga - 28/02 - 21:30
Arema Malang
Monchengladbach
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Union Berlin
Sự kiện trực tiếp
Kevin Stoger
90+8'
Kevin Stoger
Rocco Reitz
90+5'
90+5'
Dmytro Bogdanov
Stanley NSoki
Kevin Diks
90+4'
Hugo Bolin
90+3'
Yannik Engelhardt
89'
89'
Ilyas Ansah
88'
Livan Burcu
82'
Ilyas Ansah
Oliver Burke
Shuto Machino
Franck Honorat
81'
Hugo Bolin
Wael Mohya
72'
72'
Alex Kral
Aljoscha Kemlein
72'
Livan Burcu
Woo-Yeong Jeong
Kevin Diks
67'
64'
Khedira Rani
64'
Janik Haberer
46'
Janik Haberer
Frederik Ronnow
Joseph Scally
34'
Rocco Reitz
25'
20'
Frederik Ronnow
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
813
813
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
68
68
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
2 Bàn thua 1.5
14.1 Sút cầu môn(OT) 11.1
3.7 Phạt góc 5.3
1.3 Thẻ vàng 2.1
11.3 Phạm lỗi 12.9
44.8% Kiểm soát bóng 43.3%
Đội hình ra sân
Monchengladbach Monchengladbach
3-4-2-1
avatar
33 Moritz Nicolas
avatar
4Kevin Diks
avatar
30Nico Elvedi
avatar
16Philipp Sander
avatar
17Jens Castrop
avatar
6Yannik Engelhardt
avatar
27Rocco Reitz
avatar
29Joseph Scally
avatar
36Wael Mohya
avatar
9Franck Honorat
avatar
15Haris Tabakovic
avatar
7
avatar
11
avatar
13
avatar
28
avatar
8
avatar
6
avatar
39
avatar
5
avatar
14
avatar
34
avatar
1
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
MonchengladbachMonchengladbach
#18
Machino S.
6.3
Machino S.
#38
H.Bolin
6.6
H.Bolin
#8
Sarco A.
0
Sarco A.
#10
Neuhaus F.
0
Neuhaus F.
#23
Olschowsky J.
0
Olschowsky J.
#26
Ullrich L.
0
Ullrich L.
#2
Chiarodia F. C.
0
Chiarodia F. C.
#13
Reyna G.
0
Reyna G.
Union BerlinUnion Berlin
#19
Haberer J.
6
Haberer J.
#10
Ansah I.
5.7
Ansah I.
#9
Burcu L.
5.8
Burcu L.
#30
Bogdanov D.
6
Bogdanov D.
#21
Skarke T.
0
Skarke T.
#17
Preu D.
0
Preu D.
#3
Markgraf A.
0
Markgraf A.
#31
M.Raab
0
M.Raab
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 11 1~15 11 6
10 13 16~30 14 8
21 18 31~45 25 29
14 16 46~60 5 19
17 9 61~75 18 8
23 27 76~90 24 27