Bundesliga - 20/04 - 00:30
Arema Malang
Monchengladbach
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Mainz
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Nadiem Amiri
Moritz Nicolas
90+6'
Philipp Sander
90+3'
Nico Elvedi
90'
Yannik Engelhardt
89'
88'
Nelson Weiper
Kota Takai
Haris Tabakovic
87'
83'
Nelson Weiper
Danny Vieira da Costa
Haris Tabakovic
82'
76'
William Boving Vick
Paul Nebel
76'
Silvan Widmer
Anthony Caci
Giovanni Reyna
Kevin Stoger
72'
Lukas Ullrich
Jens Castrop
72'
Fabio Chiarodia
Kevin Diks
71'
Franck Honorat
Hugo Bolin
66'
66'
Armindo Sieb
Sheraldo Becker
66'
Phillipp Mwene
Nikolas Konrad Veratschnig
22'
Anthony Caci
21'
Dominik Kohr
Joseph Scally
Hugo Bolin
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
957
957
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
3.8 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 1.5
9.3 Phạm lỗi 10.9
49.2% Kiểm soát bóng 40.2%
Đội hình ra sân
Monchengladbach Monchengladbach
3-5-1-1
avatar
33 Moritz Nicolas
avatar
4Kevin Diks
avatar
30Nico Elvedi
avatar
16Philipp Sander
avatar
17Jens Castrop
avatar
7Kevin Stoger
avatar
6Yannik Engelhardt
avatar
27Rocco Reitz
avatar
29Joseph Scally
avatar
38Hugo Bolin
avatar
15Haris Tabakovic
avatar
20
avatar
23
avatar
6
avatar
19
avatar
8
avatar
10
avatar
22
avatar
21
avatar
4
avatar
31
avatar
33
Mainz Mainz
3-5-1-1
Cầu thủ dự bị
MonchengladbachMonchengladbach
#26
Ullrich L.
6
Ullrich L.
#2
Chiarodia F. C.
6.3
Chiarodia F. C.
#14
Takai K.
6.1
Takai K.
#13
Reyna G.
6.3
Reyna G.
#25
Hack R.
0
Hack R.
#23
Olschowsky J.
0
Olschowsky J.
#18
Machino S.
0
Machino S.
#36
Mohya W.
0
Mohya W.
MainzMainz
#14
Boving W.
6.3
Boving W.
#11
Sieb A.
6.4
Sieb A.
#44
Weiper N.
6
Weiper N.
#30
Widmer S.
6.1
Widmer S.
#1
Riess L.
0
Riess L.
#24
Kawasaki S.
0
Kawasaki S.
#25
Hanche-Olsen A.
0
Hanche-Olsen A.
#48
Potulski K.
0
Potulski K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 13 1~15 13 15
8 15 16~30 15 15
15 18 31~45 25 12
17 13 46~60 6 12
19 15 61~75 15 12
26 23 76~90 22 30