Bundesliga - 19/09 - 20:30
Monchengladbach
3
:
4
Kết thúc
Mainz
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Shuto Machino
90+5'
90+4'
Alexander Schwolow
Shuto Machino
90+3'
90+3'
Kacper Potulski
90+1'
Lennard Maloney
Nadiem Amiri
89'
Danny Vieira da Costa
Kevin Stoger
87'
Wael Mohya
87'
Robin Hack
Hugo Bolin
84'
Shuto Machino
Ko Itakura
84'
78'
Eric Martel
Kaishu Sano
Daiki Hashioka
Joseph Scally
76'
Kevin Stoger
Franck Honorat
76'
76'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Sheraldo Becker
73'
Phillipp Mwene
65'
Eric Martel
Lee Jae Sung
65'
Danny Vieira da Costa
Anthony Caci
Wael Mohya
Florian Neuhaus
64'
Florian Neuhaus
62'
Isac Lidberg
Lukas Ullrich
59'
Kevin Diks
57'
Philipp Sander
55'
55'
Stefan Posch
Philipp Sander
55'
45+1'
Sheraldo Becker
Anthony Caci
Lukas Ullrich
19'
18'
Phillip Tietz
Sheraldo Becker
Florian Neuhaus
Lukas Ullrich
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
11
11
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
148
148
Tấn công nguy hiểm
62
62
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
902
902
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
16
16
Đánh đầu thành công
43
43
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
3
3
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
31
31
Expected Goals (xG)
5
5
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
1
1
xG không tính phạt đền
3
3
xG trúng đích
5
5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.5 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12 |
| 58.1% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#2
0
Chiarodia F. C.
#25
0
Hack R.
#14
6.4
Hashioka D.
#20
0
D.Herold
#18
0
Machino S.
#36
6.6
Mohya W.
#34
0
Nguefack M.
#7
6.5
Stoger K.
#21
6.8
da Costa D.
#17
0
Hollerbach B.
#40
0
Maximilian Kinzig
#11
6.5
Konigsdorffer R.
#15
0
Maloney L.
#5
7.1
Martel E.
#47
0
Nakuzola R.
#20
0
Otto Ruoppi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 19 | 1~15 | 7 | 14 |
| 9 | 14 | 16~30 | 20 | 14 |
| 16 | 16 | 31~45 | 20 | 20 |
| 14 | 14 | 46~60 | 7 | 8 |
| 24 | 10 | 61~75 | 16 | 11 |
| 19 | 22 | 76~90 | 27 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật