C1 - 04/08 - 23:00
Arema Malang
Mjallby AIF
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Slovan Bratislava
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Kianga M.
Suleiman Camara
Aki Samuelsen
90'
Jesper Gustavsson
89'
Max Nielsen
Villiam Granath
81'
Romeo Leandersson
Viktor Gustafsson
81'
79'
Kianga M.
Mykola Kukharevych
79'
Ibrahim Rahim
Christian Jesus Martinez
78'
Suleiman Camara
Mykola Kukharevych
Abdoulie Manneh
Jeppe Kjaer
70'
Ali Youssef
Jacob Bergstrom
70'
66'
Alen Mustafic
Gajdos Artur
66'
Suleiman Camara
Alexej Maros
Elliot Stroud
58'
52'
Christian Jesus Martinez
Aki Samuelsen
41'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
28
28
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
3
3
Quả ném biên
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 0.8
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 7.9
4.8 Phạt góc 3.8
2.4 Thẻ vàng 1.4
14.4 Phạm lỗi 11.4
55.7% Kiểm soát bóng 53.7%
Đội hình ra sân
Mjallby AIF Mjallby AIF
3-4-2-1
avatar
13 Robin Wallinder
avatar
24Tom Pettersson
avatar
2Ludvig Svanberg
avatar
5Abdullah Iqbal
avatar
17Elliot Stroud
avatar
7Viktor Gustafsson
avatar
22Jesper Gustavsson
avatar
14Villiam Granath
avatar
10Jeppe Kjaer
avatar
23Aki Samuelsen
avatar
18Jacob Bergstrom
avatar
14
avatar
29
avatar
9
avatar
57
avatar
70
avatar
3
avatar
8
avatar
28
avatar
12
avatar
15
avatar
71
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Mjallby AIFMjallby AIF
#39
R.Leandersson
0
R.Leandersson
#15
B.Bang-Kittilsen
0
B.Bang-Kittilsen
#26
Hoffmann I.
0
Hoffmann I.
#29
Lindberg O.
0
Lindberg O.
#35
Alexander Lundin
0
Alexander Lundin
#19
A.Manneh
0
A.Manneh
#33
Miettinen T.
0
Miettinen T.
#25
M.Nielsen
0
M.Nielsen
#4
Noren A.
0
Noren A.
#27
L.Tidstrand
0
L.Tidstrand
#9
Youssef A.
0
Youssef A.
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
#25
Leo Hofstadter
0
Leo Hofstadter
#5
Ibrahim R.
0
Ibrahim R.
#77
Ignatenko D.
0
Ignatenko D.
#19
Kianga M.
0
Kianga M.
#2
Kozlovsky S.
0
Kozlovsky S.
#44
Macik M.
0
Macik M.
#88
Matsuoka D.
0
Matsuoka D.
#20
Mustafic A.
0
Mustafic A.
#1
Popovic A.
0
Popovic A.
#24
Tomasko M.
0
Tomasko M.
#6
Wimmer K.
0
Wimmer K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 16 1~15 7 14
23 10 16~30 21 10
12 24 31~45 10 17
20 14 46~60 18 25
13 14 61~75 18 10
16 22 76~90 23 21