VĐQG Nhật Bản - 12/09 - 16:00
Arema Malang
Mito Hollyhock
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Kawasaki Frontale
Sự kiện trực tiếp
90'
So Kawahara
Pedro Romano
Taishi Semba
88'
87'
Pedro Romano
Ryo Nemoto
Arata Watanabe
83'
83'
Yuto Ozeki
Kyosuke Mochiyama
83'
Asahi Sasaki
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
80'
Filip Uremovic
76'
Filip Uremovic
Hiroto Taniguchi
76'
Kazuya Konno
Tatsuya Ito
Jin Okumura
Yoshiki Torikai
72'
Hayata Yamamoto
Kaito Taniguchi
72'
Chihiro Kato
Kotaro Uchino
71'
Yu Funabashi
Koshi Osaki
59'
59'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1039
1039
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.3
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 15
5.4 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 1.2
10.7 Phạm lỗi 9.2
46.7% Kiểm soát bóng 53.7%
Đội hình ra sân
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
4-4-2
avatar
34 Konosuke Nishikawa
avatar
7Sho Omori
avatar
17Kenta Itakura
avatar
15Yasuki Kimoto
avatar
25Takumi Mase
avatar
22Kaito Taniguchi
avatar
3Koshi Osaki
avatar
19Taishi Semba
avatar
11Yoshiki Torikai
avatar
10Arata Watanabe
avatar
18Kotaro Uchino
avatar
23
avatar
20
avatar
8
avatar
6
avatar
17
avatar
14
avatar
29
avatar
4
avatar
3
avatar
13
avatar
49
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Mito HollyhockMito Hollyhock
#38
Hugo Leonardo
0
Hugo Leonardo
#8
Kato C.
6.5
Kato C.
#4
Kawazura A.
0
Kawazura A.
#9
Nemoto R.
0
Nemoto R.
#30
Jin Okumura
6.5
Jin Okumura
#27
Slowik J.
0
Slowik J.
#16
Tamura Y.
0
Tamura Y.
#39
Hayata Yamamoto
6.7
Hayata Yamamoto
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
#18
Konno K.
6.4
Konno K.
#34
Osa.R
0
Osa.R
#16
Yuto Ozeki
0
Yuto Ozeki
#93
Kayke
0
Kayke
#5
Sasaki A.
0
Sasaki A.
#1
Yamaguchi L.
0
Yamaguchi L.
#22
Uremovic F.
6.3
Uremovic F.
#25
Yamaichi S.
0
Yamaichi S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
2 21 1~15 15 8
20 4 16~30 5 12
26 17 31~45 19 24
14 14 46~60 15 24
23 7 61~75 15 14
11 34 76~90 27 18