VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 14:00
Arema Malang
Mito Hollyhock
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
FC Machida Zelvia
Sự kiện trực tiếp
3-3
Erik Nascimento de Lima
Sho Omori
3-2
2-2
Ibrahim Dresevic
Keisuke Tada
2-1
1-1
Hokuto Shimoda
Koshi Osaki
1-0
90+3'
Kanji Kuwayama
90+2'
Erik Nascimento de Lima
Futa Tokumura
Ando K.
Taishi Semba
90'
88'
Kanji Kuwayama
87'
Gen Shoji
Asahi Masuyama
Yamashita S.
Takahiro Iida
79'
Patryck
Arata Watanabe
78'
77'
Tete Yengi
Shota Fujio
76'
Kotaro Hayashi
Na Sang Ho
76'
Kanji Kuwayama
Keiya Sento
Keisuke Tada
Ryo Nemoto
68'
Ando K.
Matheus Leiria Dos Santos
68'
Henry Heroki Mochizuki
67'
Taishi Semba
Yuto Yamashita
63'
48'
Ibrahim Dresevic
Asahi Masuyama
17'
Hokuto Shimoda
Futa Tokumura
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
881
881
Phạm lỗi
13
13
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 0.8
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.5
3.7 Phạt góc 4.2
2.4 Thẻ vàng 1.6
12.1 Phạm lỗi 9.6
48.6% Kiểm soát bóng 40.9%
Đội hình ra sân
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
3-4-2-1
avatar
21 Shuhei Matsubara
avatar
4Takeshi Ushizawa
avatar
17Kenta Itakura
avatar
6Takahiro Iida
avatar
7Sho Omori
avatar
3Koshi Osaki
avatar
48Yuto Yamashita
avatar
25Takumi Mase
avatar
70Matheus Leiria Dos Santos
avatar
10Arata Watanabe
avatar
9Ryo Nemoto
avatar
9
avatar
8
avatar
10
avatar
11
avatar
23
avatar
18
avatar
34
avatar
6
avatar
24
avatar
5
avatar
1
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Mito HollyhockMito Hollyhock
#33
Ando K.
8.2
Ando K.
#29
Keisuke Tada
6.9
Keisuke Tada
#20
Patryck
6.6
Patryck
#53
Yamashita S.
6.5
Yamashita S.
#51
Ryusei Haruna
0
Ryusei Haruna
#24
Kiichi Yamazaki
0
Kiichi Yamazaki
#44
Okuda K.
0
Okuda K.
#89
Sasaki K.
0
Sasaki K.
FC Machida ZelviaFC Machida Zelvia
#49
Kanji Kuwayama
6.3
Kanji Kuwayama
#99
Yengi T.
6.7
Yengi T.
#3
Shoji G.
6
Shoji G.
#27
Erik
0
Erik
#13
Morita T.
0
Morita T.
#60
Chui Hiromu Mayaka
0
Chui Hiromu Mayaka
#16
Mae H.
0
Mae H.
#88
Nakamura H.
0
Nakamura H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 16 1~15 17 5
11 25 16~30 2 5
25 18 31~45 17 17
20 14 46~60 14 17
16 8 61~75 14 20
18 12 76~90 34 34