MLS Mỹ - 01/03 - 04:40
Arema Malang
Minnesota United FC
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
FC Cincinnati
Sự kiện trực tiếp
Julian Gressel
Tomas Chancalay
90+10'
Mamadou Dieng
Kelvin Yeboah
90+7'
90+7'
Brian Anunga Tah
Samuel Gidi
90+7'
Gilberto Flores
Tom Barlow
Jefferson Diaz
90+6'
Owen Gene
Nectarios Triantis
90+1'
D.J. Taylor
Bongokuhle Hlongwane
90+1'
86'
Kenji Mboma
Ender Echenique
86'
Alvas Powell
Nick Hagglund
Devin Padelford
Michael Boxall
77'
69'
Obinna Nwobodo
Gerardo Valenzuela
69'
Tom Barlow
Ayoub Jabbari
Kelvin Yeboah
Tomas Chancalay
66'
Morris Duggan
59'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
215
215
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
18
18
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
811
811
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
53
53
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
1.5 Bàn thua 1.4
12.4 Sút cầu môn(OT) 12
4.2 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 1.6
12.2 Phạm lỗi 10.5
40.1% Kiểm soát bóng 51.5%
Đội hình ra sân
Minnesota United FC Minnesota United FC
4-3-3
avatar
12 Drake Callender
avatar
13Anthony Markanich
avatar
23Morris Duggan
avatar
15Michael Boxall
avatar
28Jefferson Diaz
avatar
20Wil Trapp
avatar
25Nectarios Triantis
avatar
21Bongokuhle Hlongwane
avatar
8Tomas Chancalay
avatar
9Kelvin Yeboah
avatar
26Joaquin Pereyra
avatar
29
avatar
9
avatar
99
avatar
20
avatar
11
avatar
22
avatar
4
avatar
12
avatar
15
avatar
66
avatar
18
FC Cincinnati FC Cincinnati
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Minnesota United FCMinnesota United FC
#10
James Rodriguez
0
James Rodriguez
#30
Gene O.
6
Gene O.
#24
Gressel J.
0
Gressel J.
#67
Harvey C.
0
Harvey C.
#29
Dieng M.
5.9
Dieng M.
#1
A.Smir
0
A.Smir
#27
Taylor D.
6
Taylor D.
#32
Putt T.
0
Putt T.
FC CincinnatiFC Cincinnati
#2
Powell A.
6.2
Powell A.
#5
Nwobodo O.
6.4
Nwobodo O.
#16
Barlow T.
6
Barlow T.
#27
Anunga T.
6
Anunga T.
#3
Flores G.
6
Flores G.
#37
Jimenez S.
0
Jimenez S.
#24
Smith K.
0
Smith K.
#13
Evan Louro
0
Evan Louro
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 16 0
8 14 16~30 10 8
21 17 31~45 16 21
14 12 46~60 12 24
21 16 61~75 18 18
22 28 76~90 24 27