C2 - 21/08 - 23:30
Arema Malang
Midtjylland
4
:
0
Kết thúc
Bali United FC
KuPS
Sự kiện trực tiếp
Jose Francisco Dos Santos Junior
Kevin Mbabu
90+1'
Edward Chilufya
83'
83'
Petteri Pennanen
83'
Agon Sadiku
Otto Ruoppi
Jose Francisco Dos Santos Junior
Mads Bech Sorensen
81'
Daniel Silva
Denil Castillo
79'
76'
Petteri Pennanen
72'
Joslyn Luyeye-Lutumba
Martin Erlic
71'
62'
Pa Momodou Konate
Bob Nii Armah
62'
Piotr Parzyszek
Samuel Pasanen
Gogorza
Aral Simsir
62'
Jose Francisco Dos Santos Junior
62'
Valdemar Andreasen
Franculino Gluda Dju
46'
40'
Ibrahim Cisse
Aral Simsir
19'
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
1001
1001
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
17
17
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.9
13.4 Sút cầu môn(OT) 12.2
5.3 Phạt góc 4.2
1.4 Thẻ vàng 1.7
9.7 Phạm lỗi 10.2
52.7% Kiểm soát bóng 49.5%
Đội hình ra sân
Midtjylland Midtjylland
4-4-2
avatar
16 Elias Rafn Olafsson
avatar
29Paulo Victor da Silva,Paulinho
avatar
22Mads Bech Sorensen
avatar
6Martin Erlic
avatar
43Kevin Mbabu
avatar
58Aral Simsir
avatar
21Denil Castillo
avatar
19Pedro Bravo
avatar
11
avatar
7Franculino Gluda Dju
avatar
9
avatar
20
avatar
8
avatar
14
avatar
10
avatar
13
avatar
34
avatar
6
avatar
15
avatar
5
avatar
24
avatar
1
KuPS KuPS
4-4-2
Cầu thủ dự bị
MidtjyllandMidtjylland
#41
Gogorza
0
Gogorza
#74
Junior Brumado
0
Junior Brumado
#80
Silva D.
0
Silva D.
#14
Chilufya E.
0
Chilufya E.
#1
Lossl J.
0
Lossl J.
#31
Liam Selin
0
Liam Selin
#3
Lee Han-Beom
0
Lee Han-Beom
#13
Gabriel A.
0
Gabriel A.
#55
Bak Jensen V.
0
Bak Jensen V.
#10
Cho Gue-Sung
0
Cho Gue-Sung
#90
Etim F.
0
Etim F.
KuPSKuPS
#9
Parzyszek P.
0
Parzyszek P.
#21
Luyeye-Lutumba J.
0
Luyeye-Lutumba J.
#7
Voutilainen J.
0
Voutilainen J.
#11
Sadiku A.
0
Sadiku A.
#12
Hakala A.
0
Hakala A.
#37
Pitkanen M.
0
Pitkanen M.
#4
Ricardo P.
0
Ricardo P.
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 14 1~15 17 9
16 10 16~30 8 12
23 15 31~45 15 18
8 19 46~60 19 18
8 15 61~75 17 18
27 24 76~90 19 24