C2 - 31/07 - 00:00
Midtjylland
0
:
2
Kết thúc
Besiktas JK
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Yasin Ozcan
85'
Taylan Bulut
Michael Murillo
85'
Mustafa Erhan Hekimoglu
Oh Hyun Gyu
85'
Yasin Ozcan
Ilhan Fakili
81'
Oh Hyun Gyu
79'
Amir Hadziahmetovic
Junior Olaitan
Sofus Johannesen
Dario Esteban Osorio
77'
76'
Orkun Kokcu
Rasmus Nissen Kristensen
75'
70'
Milot Rashica
Junior Olaitan
Stanley Iheanacho
Denil Castillo
69'
69'
Milot Rashica
Vaclav Cerny
Han-beom Lee
Franculino Gluda Dju
57'
Kjell Watjen
Phillip Billing
57'
Julius Emefile
Valdemar Andreasen
57'
56'
Vaclav Cerny
Martin Erlic
53'
Martin Erlic
44'
Mads Bech Sorensen
35'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
827
827
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
3
3
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
21
21
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
59
59
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 61% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#15
0
Beni D.
#14
0
Chilufya E.
#38
0
Emefile J.
#13
0
Gabriel A.
#18
0
Stanley Iheanacho
#27
0
Johannesen S.
#3
0
L. Han-Beom
#34
0
Ndiaye A.
#31
0
L.Selin
#17
0
Uhre M.
#29
0
Watjen K.
#80
0
Alemdar D.
#70
0
Bircan A. S.
#22
0
Bulut T.
#65
0
Gursel C.
#5
0
Hadziahmetovic A.
#23
0
Mustafa Hekimoglu
#8
0
Kayra Yilmaz K.
#90
0
S.Kılıçsoy
#11
0
K.Ouattara
#58
0
Ozcan Y.
#7
0
Rashica M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 18 | 1~15 | 7 | 8 |
| 11 | 9 | 16~30 | 16 | 20 |
| 18 | 21 | 31~45 | 11 | 20 |
| 17 | 14 | 46~60 | 11 | 20 |
| 21 | 14 | 61~75 | 14 | 14 |
| 18 | 21 | 76~90 | 28 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật