FIFA World Cup - 12/06 - 02:00
Mexico
2
:
0
Kết thúc
Nam Phi
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Cesar Jasib Montes Castro
90+2'
84'
Zwane Themba
82'
Zwane Themba
Ernesto Alexis Vega Rojas
Julian Quinones
79'
77'
Oswin Reagan Appollis
Modiba Aubrey
77'
Evidence Makgopa
Iqraam Rayners
Armando Gonzalez Alba
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
76'
Edson Omar Alvarez Velazquez
Erik Antonio Lira Mendez
76'
74'
Nkosinathi Sibisi
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Roberto Carlos Alvarado Hernandez
67'
Gilberto Mora
Alvaro Fidalgo
66'
Luis Chavez
Brian Gutierrez
66'
61'
Zwane Themba
Jayden Adams
56'
Thalente Mbatha
Lyle Foster
49'
Sphephelo Sithole
Brian Gutierrez
23'
17'
Teboho Mokoena
Julian Quinones
Erik Antonio Lira Mendez
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
55
55
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
854
854
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 65.2% |
Đội hình ra sân
4-1-2-3











4-1-2-3
Cầu thủ dự bị
#24
6.3
Chavez L.
#4
6.2
Alvarez E.
#19
6.3
Mora G.
#14
5.9
Gonzalez Alba A.
#11
0
Gimenez S.
#12
0
Acevedo C.
#7
0
Romo L.
#2
0
Sanchez J.
#13
0
Ochoa G.
#17
0
Pineda O.
#22
0
Martinez G.
#21
0
C. Huerta
#20
0
M. Chávez
#18
0
Vargas O.
#17
6.1
Makgopa E.
#7
6.1
Appollis O. R.
#5
6
Mbatha T.
#12
0
Maseko T.
#22
0
Goss Ricardo
#24
0
O.Makhanya
#16
0
Chaine S.
#26
0
Cross B.
#8
0
Moremi T.
#10
0
Mofokeng R.
#3
0
K. Ndamane
#18
0
Kabini S.
#25
0
Sebelebele K.
#2
0
Matuludi T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 18 | 1~15 | 10 | 0 |
| 13 | 10 | 16~30 | 13 | 16 |
| 15 | 10 | 31~45 | 10 | 36 |
| 25 | 25 | 46~60 | 26 | 8 |
| 15 | 14 | 61~75 | 26 | 16 |
| 19 | 20 | 76~90 | 13 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật