Ligue 1 - 19/04 - 22:15
Arema Malang
Metz
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Paris FC
Sự kiện trực tiếp
89'
Ilan Kebbal
Diego Coppola
88'
Nhoa Sangui
Thibault De Smet
88'
Mathieu Cafaro
Luca Koleosho
77'
Adama Camara
Hamari Traore
77'
Willem Geubbels
Ciro Immobile
Benjamin Stambouli
Jessy Deminguet
75'
Lucas Michal
75'
Pandore J.
Terry Yegbe
74'
69'
Otavio Ataide da Silva
Ciro Immobile
66'
Vincent Marchetti
Alimani Gory
62'
Alimani Gory
Bouna Sarr
Urie-Michel Mboula
57'
45+1'
Ilan Kebbal
Kouao Kouao Koffi
38'
Giorgi Kvilitaia
Sadibou Sane
31'
Giorgi Kvilitaia
Habib Diallo
30'
21'
Alimani Gory
Urie-Michel Mboula
13'
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
981
981
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
2
2
Đánh đầu
29
29
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.1
16.2 Bị sút trúng mục tiêu 15.2
4.1 Phạt góc 4.4
1.9 Thẻ vàng 2.2
12.7 Phạm lỗi 9.4
47.8% Kiểm soát bóng 44.3%
Đội hình ra sân
Metz Metz
4-2-3-1
avatar
61 Pape Sy
avatar
4Urie-Michel Mboula
avatar
15Terry Yegbe
avatar
38Sadibou Sane
avatar
39Kouao Kouao Koffi
avatar
5Jean-Philippe Gbamin
avatar
20Jessy Deminguet
avatar
7Giorgi Tsitaishvili
avatar
10Gauthier Hein
avatar
34
avatar
30Habib Diallo
avatar
36
avatar
10
avatar
23
avatar
24
avatar
31
avatar
7
avatar
14
avatar
42
avatar
6
avatar
28
avatar
16
Paris FC Paris FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
MetzMetz
#21
Stambouli B.
6.3
Stambouli B.
#11
Kvilitaia G.
7.8
Kvilitaia G.
#70
Sarr B.
6.4
Sarr B.
#35
Pandore J.
5.7
Pandore J.
#1
J.Fischer
0
J.Fischer
#12
A.Touré
0
A.Touré
#3
Moustapha Diop
0
Moustapha Diop
#
0
Paris FCParis FC
#19
Sangui N.
6.1
Sangui N.
#9
Geubbels W.
5.9
Geubbels W.
#4
Marchetti V.
6.5
Marchetti V.
#13
Cafaro M.
6.1
Cafaro M.
#93
Ikone J.
0
Ikone J.
#35
Trapp K.
0
Trapp K.
#5
Mbow M.
0
Mbow M.
#18
Munetsi M.
0
Munetsi M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 15 1~15 17 6
11 15 16~30 11 16
11 19 31~45 19 18
11 10 46~60 14 20
8 13 61~75 10 8
45 26 76~90 26 29