Ligue 1 - 03/05 - 00:00
Arema Malang
Metz
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
AS Monaco
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Anssumane Fati Vieira
Caio Henrique Oliveira Silva
84'
Caio Henrique Oliveira Silva
Christian Mawissa Elebi
Habib Diallo
Giorgi Kvilitaia
82'
Pandore J.
Jessy Deminguet
82'
81'
Christian Mawissa Elebi
74'
Mika Bierith
Aleksandr Golovin
Giorgi Abuashvili
74'
Believe Munongo
Benjamin Stambouli
74'
62'
Mamadou Coulibaly
61'
Folarin Balogun
Maghnes Akliouche
58'
Mamadou Coulibaly
Lamine Camara
58'
Anssumane Fati Vieira
Simon Adingra
58'
Aladji Bamba
Paul Pogba
Jessy Deminguet
Gauthier Hein
49'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
854
854
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
16
16
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 2.1
2 Bàn thua 1.6
16 Bị sút trúng mục tiêu 16.3
4.4 Phạt góc 4.6
1.9 Thẻ vàng 2.1
12.5 Phạm lỗi 11.7
49.6% Kiểm soát bóng 47.7%
Đội hình ra sân
Metz Metz
4-2-3-1
avatar
61 Pape Sy
avatar
7Giorgi Tsitaishvili
avatar
15Terry Yegbe
avatar
38Sadibou Sane
avatar
70Bouna Sarr
avatar
5Jean-Philippe Gbamin
avatar
21Benjamin Stambouli
avatar
34
avatar
20Jessy Deminguet
avatar
10Gauthier Hein
avatar
11Giorgi Kvilitaia
avatar
9
avatar
24
avatar
11
avatar
10
avatar
15
avatar
8
avatar
6
avatar
5
avatar
13
avatar
4
avatar
1
AS Monaco AS Monaco
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
MetzMetz
#30
Diallo H.
5.9
Diallo H.
#33
Munongo B.
6
Munongo B.
#35
Pandore J.
6
Pandore J.
#1
J.Fischer
0
J.Fischer
#2
Colin M.
0
Colin M.
#4
Mboula U.
0
Mboula U.
#29
Guerti I.
0
Guerti I.
#3
Moustapha Diop
0
Moustapha Diop
AS MonacoAS Monaco
#28
Mamadou Coulibaly
6.2
Mamadou Coulibaly
#23
Bamba A.
6.5
Bamba A.
#31
Ansu Fati
7.1
Ansu Fati
#14
Biereth M.
6
Biereth M.
#25
Faes W.
0
Faes W.
#16
Kohn P.
0
Kohn P.
#3
Dier E.
0
Dier E.
#49
Toure I.
0
Toure I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 9 1~15 17 11
12 15 16~30 12 17
15 13 31~45 17 15
12 19 46~60 12 17
9 26 61~75 11 15
37 15 76~90 26 21