VĐQG Úc - 16/01 - 15:35
Arema Malang
Melbourne City
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Auckland FC
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Marlee Francois
Francis De Vries
Medin Memeti
Aziz Behich
82'
Aziz Behich
77'
77'
Jake Girdwood Reich
Alessandro Lopane
Ryan Teague
73'
Lawrence Wong
Max Caputo
73'
71'
Jake Brimmer
Luis Felipe Gallegos
71'
Luis Guillermo May Bartesaghi
Sam Cosgrove
71'
Jake Girdwood Reich
Logan Rogerson
Max Caputo
70'
Andreas Kuen
67'
Benjamin Mazzeo
Andrew Nabbout
58'
Andreas Kuen
Emin Durakovic
57'
45+2'
Lachlan Brook
Jesse Randall
44'
181548
Hiroki Sakai
Zane Schreiber
Kai Trewin
24'
5'
Luis Felipe Gallegos
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
787
787
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
54
54
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
0.7 Bàn thua 1.1
11.2 Sút cầu môn(OT) 11
6.5 Phạt góc 4.8
2 Thẻ vàng 1.6
12.3 Phạm lỗi 12.5
57.5% Kiểm soát bóng 50.6%
Đội hình ra sân
Melbourne City Melbourne City
4-3-3
avatar
1 Patrick Beach
avatar
16Aziz Behich
avatar
4Liam Bonetig
avatar
22German Ferreyra
avatar
13Nathaniel Atkinson
avatar
39Emin Durakovic
avatar
27Kai Trewin
avatar
8Ryan Teague
avatar
35Medin Memeti
avatar
17Max Caputo
avatar
15Andrew Nabbout
avatar
21
avatar
77
avatar
9
avatar
27
avatar
6
avatar
8
avatar
2
avatar
23
avatar
4
avatar
15
avatar
1
Auckland FC Auckland FC
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Melbourne CityMelbourne City
#30
Kuen A.
6.4
Kuen A.
#20
Mazzeo B.
6.6
Mazzeo B.
#41
L.Wong
6.3
L.Wong
#21
Lopane A.
6.3
Lopane A.
#40
J.Nieuwenhuizen
0
J.Nieuwenhuizen
#36
H.Shillington
0
H.Shillington
Auckland FCAuckland FC
#22
Brimmer J.
6.5
Brimmer J.
#3
J.Girdwood-Reich
6.7
J.Girdwood-Reich
#10
May G.
6.5
May G.
#11
Francois M.
0
Francois M.
#20
Sail O.
0
Sail O.
#7
Howieson C.
0
Howieson C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
22 17 1~15 22 15
13 12 16~30 12 15
15 22 31~45 12 15
11 10 46~60 9 18
13 15 61~75 19 12
22 21 76~90 22 21