Ligue 1 - 02/03 - 02:45
Marseille
3
:
2
Kết thúc
Lyonnais
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Himad Abdelli
90+8'
Tochukwu Nnadi
Mason Greenwood
90+4'
Pierre-Emerick Aubameyang
Ethan Nwaneri
90+1'
88'
Abner Vinicius Da Silva Santos
Nicolas Tagliafico
Himad Abdelli
Geoffrey Kondogbia
85'
Benjamin Pavard
Timothy Weah
84'
Naif Aguerd
83'
Pierre-Emerick Aubameyang
Igor Paixao
81'
76'
Remi Himbert
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Geoffrey Kondogbia
74'
Ethan Nwaneri
Hamed Junior Traore
63'
60'
Remi Himbert
Roman Yaremchuk
Igor Paixao
Pierre Emile Hojbjerg
52'
51'
Corentin Tolisso
Igor Paixao
Quinten Timber
46'
45+1'
Tyler Morton
30'
Clinton Mata Pedro Lourenco
3'
Corentin Tolisso
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
891
891
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#28
6.3
Pavard B.
#8
6
Abdelli H.
#6
6
T.Nnadi
#11
6.7
E.Nwaneri
#32
0
Medina F.
#18
0
Vermeeren A.
#12
0
De Lange J.
#4
0
Egan-Riley C.
#16
5.9
Abner
#18
0
Ghezzal R.
#7
0
Karabec A.
#39
0
de Carvalho M.
#85
0
N.Kamara
#44
0
Merah K.
#40
0
Descamps R.
#33
0
Hateboer H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 16 | 1~15 | 21 | 6 |
| 13 | 10 | 16~30 | 9 | 17 |
| 10 | 20 | 31~45 | 9 | 24 |
| 20 | 20 | 46~60 | 4 | 6 |
| 14 | 8 | 61~75 | 19 | 10 |
| 24 | 23 | 76~90 | 35 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật