Ngoại hạng Anh - 28/04 - 02:00
Arema Malang
Manchester United
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Brentford
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Nathan Collins
Joshua Zirkzee
90+2'
Joshua Zirkzee
Benjamin Sesko
88'
87'
Mathias Jensen
Reiss Nelson
76'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Mason Mount
Bryan Mbeumo
74'
Leny Yoro
Luke Shaw
73'
73'
Reiss Nelson
Kevin Schade
71'
Dango Ouattara
Noussair Mazraoui
Amad Diallo Traore
46'
Benjamin Sesko
Bruno Joao N. Borges Fernandes
43'
40'
Sepp Van Den Berg
Casemiro
Harry Maguire
11'
Luke Shaw
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
126
126
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
882
882
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
20
20
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.2
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
5.1 Phạt góc 5
2.3 Thẻ vàng 1
10.2 Phạm lỗi 10.1
52% Kiểm soát bóng 52%
Đội hình ra sân
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
avatar
31 Senne Lammens
avatar
23Luke Shaw
avatar
26Ayden Heaven
avatar
5Harry Maguire
avatar
2Diogo Dalot
avatar
37Kobbie Mainoo
avatar
18Casemiro
avatar
16Amad Diallo Traore
avatar
8Bruno Joao N. Borges Fernandes
avatar
19Bryan Mbeumo
avatar
30Benjamin Sesko
avatar
9
avatar
19
avatar
24
avatar
7
avatar
18
avatar
8
avatar
33
avatar
4
avatar
22
avatar
23
avatar
1
Brentford Brentford
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Manchester UnitedManchester United
#3
Mazraoui N.
6.6
Mazraoui N.
#11
Zirkzee J.
5.9
Zirkzee J.
#7
Mount M.
6
Mount M.
#13
P.Dorgu
0
P.Dorgu
#12
Malacia T.
0
Malacia T.
#1
Bayindir A.
0
Bayindir A.
#25
Ugarte M.
0
Ugarte M.
#61
Lacey S.
0
Lacey S.
BrentfordBrentford
#12
Valdimarsson H. R.
0
Valdimarsson H. R.
#5
Pinnock E.
0
Pinnock E.
#20
Ajer K.
0
Ajer K.
#10
Dasilva J.
0
Dasilva J.
#2
Hickey A.
0
Hickey A.
#45
R.Donovan
0
R.Donovan
#47
Furo K.
0
Furo K.
#49
Shield O.
0
Shield O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 11 1~15 12 7
10 18 16~30 9 21
20 16 31~45 14 21
16 12 46~60 14 9
20 14 61~75 17 12
25 25 76~90 31 26