Ngoại hạng Anh - 24/01 - 22:00
Manchester City
2
:
0
Kết thúc
Wolves
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jeremy Doku
Omar Marmoush
74
71
Tolu Arokodare
Hee-Chan Hwang
46
Rodrigo Martins Gomes
Jackson Tchatchoua
Antoine Semenyo
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
45
Omar Marmoush
Matheus Luiz Nunes
6
46
Jorgen Strand Larsen
Jhon Arias
Phil Foden
Tijani Reijnders
61
Erling Haaland
Mathis Ryan Cherki
73
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
9
9
TL kiểm soát bóng
4
4
Sút bóng
5
5
Sút ngoài cầu môn
29
29
Tấn công
29
29
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 59.4% | Kiểm soát bóng | 42% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#11
0
Doku J.
#6
0
Ake N.
#9
0
Haaland E.
#1
0
Trafford J.
#82
0
Lewis R.
#47
0
Phil Foden
#68
0
Alleyne M.
#63
0
Mukasa D.
#2
0
Doherty M.
#14
0
Arokodare T.
#9
0
Larsen J.
#21
0
Gomes R.
#28
0
Fernando López
#31
0
Johnstone S.
#12
0
Agbadou E.
#6
0
D.Wolfe
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 6 | 1~15 | 3 | 10 |
| 14 | 13 | 16~30 | 18 | 13 |
| 28 | 24 | 31~45 | 14 | 18 |
| 13 | 10 | 46~60 | 18 | 15 |
| 19 | 13 | 61~75 | 22 | 23 |
| 14 | 31 | 76~90 | 18 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật