Ngoại hạng Anh - 05/09 - 21:00
Arema Malang
Manchester City
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Coventry
Sự kiện trực tiếp
Abdukodir Khusanov
90+5'
90+2'
Ethan Pinnock
Ryan McAidoo
Iliman Ndiaye
87'
85'
Gustavo Hamer
Jay Dasilva
Ayyoub Bouaddi
Enzo Fernandez
76'
71'
Brandon Thomas-Asante
Ephron Mason-Clarke
71'
Ellis Simms
Taiwo Awoniyi
Phil Foden
Mathis Ryan Cherki
66'
63'
Caleb Yirenkyi
Frank Ogochukwu Onyeka
63'
Loum Tchaouna
Jack Rudoni
Erling Haaland
Antoine Semenyo
26'
19'
Milan van Ewijk
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1016
1016
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
7
7
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
24
24
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
27
27
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 1
9.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
6.6 Phạt góc 4.1
1.4 Thẻ vàng 0.8
8.5 Phạm lỗi 8.7
59.8% Kiểm soát bóng 59.9%
Đội hình ra sân
Manchester City Manchester City
4-2-3-1
avatar
1 Gianluigi Donnarumma
avatar
24Josko Gvardiol
avatar
6Marc Guehi
avatar
3Ruben Dias
avatar
45Abdukodir Khusanov
avatar
5Elliot Anderson
avatar
17Enzo Fernandez
avatar
7Iliman Ndiaye
avatar
10Mathis Ryan Cherki
avatar
42Antoine Semenyo
avatar
9Erling Haaland
avatar
14
avatar
3
avatar
5
avatar
10
avatar
16
avatar
6
avatar
24
avatar
4
avatar
2
avatar
27
avatar
19
Coventry Coventry
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Manchester CityManchester City
#32
A.Bouaddi
6.7
A.Bouaddi
#56
McAidoo R.
6.9
McAidoo R.
#28
Rulli G.
0
Rulli G.
#21
Ait Nouri R.
0
Ait Nouri R.
#82
Lewis R.
0
Lewis R.
#27
Matheus Nunes
0
Matheus Nunes
#8
Kovacic M.
0
Kovacic M.
#75
Samba F.
0
Samba F.
CoventryCoventry
#18
Tchaouna L.
6.7
Tchaouna L.
#9
Simms E.
6.5
Simms E.
#23
Thomas-Asante B.
6.6
Thomas-Asante B.
#38
Hamer G.
6.5
Hamer G.
#25
Bentley D.
0
Bentley D.
#22
Latibeaudiere J.
0
Latibeaudiere J.
#7
Sakamoto T.
0
Sakamoto T.
#29
Torp V.
0
Torp V.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 14 1~15 7 12
15 7 16~30 28 12
23 25 31~45 14 12
16 17 46~60 14 21
11 10 61~75 21 24
18 25 76~90 14 18