La Liga - 01/03 - 00:30
Arema Malang
Mallorca
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Real Sociedad
Sự kiện trực tiếp
Javi Llabres
Samuel Almeida Costa
84'
Abdon Prats Bastidas
Jan Virgili
84'
84'
Pablo Marin Tejada
Mikel Oyarzabal
84'
Yangel Herrera
Jon Gorrotxategi
82'
Jon Gorrotxategi
Mateu Morey
Pablo Maffeo
79'
Manuel Morlanes
Omar Mascarell Gonzalez
79'
Zito Luvumbo
Mateo Joseph
69'
67'
Jon Aramburu
63'
Ander Barrenetxea Muguruza
Carlos Soler Barragan
63'
Luka Sucic
Arsen Zakharyan
36'
Carlos Soler Barragan
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
953
953
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.1
1.9 Bàn thua 1.6
16.4 Sút cầu môn(OT) 13.6
3.7 Phạt góc 4.6
2.4 Thẻ vàng 1.7
11 Phạm lỗi 13.6
43.7% Kiểm soát bóng 48.4%
Đội hình ra sân
Mallorca Mallorca
4-3-3
avatar
1 Leo Roman
avatar
22Johan Andres Mojica Palacio
avatar
21Antonio Jose Raillo Arenas
avatar
24Martin Valjent
avatar
23Pablo Maffeo
avatar
12Samuel Almeida Costa
avatar
5Omar Mascarell Gonzalez
avatar
10Sergi Darder
avatar
17Jan Virgili
avatar
7Vedat Muriqi
avatar
18Mateo Joseph
avatar
18
avatar
21
avatar
10
avatar
4
avatar
8
avatar
11
avatar
2
avatar
5
avatar
16
avatar
17
avatar
1
Real Sociedad Real Sociedad
4-3-3
Cầu thủ dự bị
MallorcaMallorca
#19
Llabres J.
6
Llabres J.
#9
Prats A.
6
Prats A.
#8
Morlanes M.
6
Morlanes M.
#2
Morey Bauza M.
6.1
Morey Bauza M.
#13
Bergstrom L.
0
Bergstrom L.
#30
J.Kalumba
0
J.Kalumba
#6
Sanchez A.
0
Sanchez A.
#27
David Lopez
0
David Lopez
#20
Torre P.
0
Torre P.
#25
Pichu Cuellar
0
Pichu Cuellar
#3
Lato T.
0
Lato T.
Real SociedadReal Sociedad
#7
Barrenetxea A.
6.1
Barrenetxea A.
#15
Marin P.
6
Marin P.
#12
Herrera Y.
5.9
Herrera Y.
#3
Munoz A.
0
Munoz A.
#6
Elustondo A.
0
Elustondo A.
#13
Marrero Larranaga U.
0
Marrero Larranaga U.
#19
Karrikaburu J.
0
Karrikaburu J.
#31
Martin J.
0
Martin J.
#38
Beitia L.
0
Beitia L.
#22
Wesley
0
Wesley
#41
Folgado T.
0
Folgado T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 6 1~15 13 12
15 12 16~30 19 12
10 18 31~45 23 22
7 18 46~60 6 20
25 12 61~75 8 7
25 34 76~90 28 25