La Liga - 17/01 - 22:15
Mallorca
3
:
2
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Javi Llabres
Sergi Darder
90+3'
Pablo Torre
Jan Virgili
83'
Johan Andres Mojica Palacio
Antonio Latorre Grueso
83'
76'
Urko Izeta
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
76'
Gorosabel
Jesus Areso
73'
Oihan Sancet
Antonio Sanchez Navarro
Mateo Joseph
73'
72'
Robert Navarro
Nico Williams
70'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Vedat Muriqi
69'
Vedat Muriqi
66'
59'
Oihan Sancet
Unai Gomez
59'
Inaki Williams Dannis
Alejandro Berenguer Remiro
45+7'
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
45+6'
Gorka Guruzeta Rodriguez
45+5'
Jesus Areso
45'
Nico Williams
Unai Gomez
Vedat Muriqi
42'
Vedat Muriqi
42'
40'
Daniel Vivian Moreno
Mateo Joseph
39'
Marash Kumbulla
18'
8'
Unai Gomez
Gorka Guruzeta Rodriguez
Vedat Muriqi
Sergi Darder
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
3
3
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
20
20
Tấn công
218
218
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
892
892
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
88
88
Đánh đầu thành công
44
44
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 2.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#6
6.2
Sanchez A.
#19
6.2
Llabres J.
#20
6.2
Torre P.
#13
0
Bergstrom L.
#30
0
J.Kalumba
#26
0
Salhi I.
#11
0
Asano T.
#21
0
Raillo A.
#9
0
Prats A.
#25
0
Pichu Cuellar
#27
0
David Lopez
#2
6.2
Gorosabel A.
#8
6.1
Sancet O.
#23
6.1
Navarro R.
#25
5.9
Izeta
#15
0
Inigo Lekue
#27
0
Padilla A.
#19
0
Boiro A.
#30
0
Rego A.
#47
0
Iker Monreal
#44
0
Sanchez S.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 1~15 | 18 | 14 |
| 18 | 10 | 16~30 | 20 | 8 |
| 7 | 26 | 31~45 | 18 | 19 |
| 10 | 6 | 46~60 | 9 | 26 |
| 18 | 16 | 61~75 | 9 | 8 |
| 28 | 26 | 76~90 | 23 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật