La Liga - 18/09 - 02:30
Malaga
1
:
3
Kết thúc
Villarreal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Pape Alassane Gueye
Alfonso Herrero
85'
82'
Carlos Romero
80'
Carlos Macià
Nathan Saliba
80'
Santiago Mourino
Alberto Moleiro
Ramon Enriquez Rodriguez
79'
Ramon Enriquez Rodriguez
Carlos Puga
75'
Einar Galilea Azaceta
70'
David Larrubia
68'
63'
Georges Mikautadze
Ayoze Perez
63'
Carlos Romero
Ilias Akhomach
Adrian Nino
Carlos Dotor
61'
Joaquin Munoz Benavides
Izan Merino
61'
Rafita
Jose Otoniel Salinas
46'
Daniel Lorenzo Guerrero
Juan Cruz Diaz Esposito
46'
45+2'
Pape Alassane Gueye
Ayoze Perez
42'
Ilias Akhomach
40'
Alberto Moleiro
Ilias Akhomach
37'
Pape Alassane Gueye
Santi Comesana
Jose Otoniel Salinas
34'
Carlos Dotor
Juan Cruz Diaz Esposito
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
947
947
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
4
4
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
53
53
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#6
6.4
Enriquez R.
#32
0
Fernandez J.
#17
0
Jauregi E.
#13
0
Carlos López
#22
6.4
Lorenzo Guerrero D.
#11
6.3
Munoz J.
#21
6
Adrian Nino
#5
0
Pastor A.
#31
6.8
Rafita
#14
0
Rafa Rodríguez
#
0
#5
0
Diatta A.
#13
0
Gomez R.
#18
8.7
Gueye P.
#1
0
Luiz Junior
#16
0
Carlos Macià
#9
6.9
Mikautadze G.
#7
0
Moreno G.
#15
0
Mourino S.
#21
0
Oluwaseyi T.
#19
0
Pepe N.
#20
6.8
Romero C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 1~15 | 6 | 4 |
| 6 | 16 | 16~30 | 23 | 11 |
| 13 | 29 | 31~45 | 17 | 29 |
| 20 | 9 | 46~60 | 10 | 15 |
| 15 | 14 | 61~75 | 17 | 13 |
| 30 | 14 | 76~90 | 25 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật