Bundesliga - 12/09 - 20:30
Mainz
1
:
3
Kết thúc
Eintracht Frankfurt
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Phillip Tietz
Otto Ruoppi
89'
87'
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Can Yilmaz Uzun
87'
Timothy Chandler
Elias Baum
Otto Ruoppi
Nadiem Amiri
85'
Benedict Hollerbach
Sheraldo Becker
74'
Nakuzola R.
Phillipp Mwene
74'
74'
Younes Ebnoutalib
Jonathan Michael Burkardt
70'
Mario Gotze
Danny Vieira da Costa
Anthony Caci
62'
60'
Can Yilmaz Uzun
Mario Gotze
59'
Mario Gotze
Noel Aseko-Nkili
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Lee Jae Sung
46'
45+1'
Jonathan Michael Burkardt
Jeremiaha Maluze
Nadiem Amiri
43'
41'
Raphael Onyedika
9'
Can Yilmaz Uzun
Jonathan Michael Burkardt
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
880
880
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
4
4
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
31
31
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 4.1 | Bàn thắng | 3.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Đội hình ra sân
3-1-4-2











3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
#21
6.1
da Costa D.
#17
6.3
Hollerbach B.
#24
0
Kawasaki S.
#11
6.8
Konigsdorffer R.
#15
0
Maloney L.
#47
0
Nakuzola R.
#20
0
Otto Ruoppi
#1
0
Schwolow A.
#31
0
Arrhov L.
#22
0
Chandler T.
#34
0
Collins N.
#11
0
Ebnoutalib Y.
#27
7.3
Gotze M.
#40
0
Kauã Santos
#5
0
Otávio
#35
0
Pimpong M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 15 | 1~15 | 11 | 12 |
| 15 | 16 | 16~30 | 14 | 10 |
| 16 | 17 | 31~45 | 17 | 12 |
| 14 | 15 | 46~60 | 11 | 17 |
| 10 | 15 | 61~75 | 11 | 15 |
| 21 | 20 | 76~90 | 32 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật