Europa Conference League - 15/08 - 01:00
Arema Malang
Maccabi Haifa
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Rakow Czestochowa
Sự kiện trực tiếp
Sean Goldberg
90+10'
90+3'
Peter Barath
Guy Melamed
Jelle Bataille
88'
86'
Adriano
Michael Ameyaw
86'
Jesus Diaz
Ethane Azoulay
85'
Lior Kasa
Goni Naor
78'
Pierre Cornud
78'
Ali Mohamed
Dolev Haziza
78'
76'
Mohamed Lamine Diaby
Iyad Khalaili
Djordje Jovanovic
60'
58'
Mohamed Lamine Diaby
Lisav Eissat
55'
45+1'
Peter Barath
Michael Ameyaw
Dolev Haziza
41'
Lisav Eissat
31'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
15
15
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
773
773
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
3
3
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
25
25
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1
10 Sút cầu môn(OT) 8.7
2.9 Phạt góc 5.9
2 Thẻ vàng 1.1
13 Phạm lỗi 12.2
52.6% Kiểm soát bóng 55%
Đội hình ra sân
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
4-3-3
avatar
89 Georgiy Yermakov
avatar
3Sean Goldberg
avatar
24Lisav Eissat
avatar
30Abdoulaye Seck
avatar
25Jelle Bataille
avatar
27Pierre Cornud
avatar
5Goni Naor
avatar
19Ethane Azoulay
avatar
8Dolev Haziza
avatar
99Djordje Jovanovic
avatar
22Trivante Stewart
avatar
19
avatar
9
avatar
8
avatar
88
avatar
6
avatar
26
avatar
25
avatar
24
avatar
4
avatar
7
avatar
1
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
#42
Roey Elimelech
0
Roey Elimelech
#40
Sharif Kaiuf
0
Sharif Kaiuf
#15
Kasa L.
0
Kasa L.
#36
Iyad Khalaili
0
Iyad Khalaili
#18
Melamed G.
0
Melamed G.
#4
Mohamed A.
0
Mohamed A.
#9
Leiva N.
0
Leiva N.
#26
Michael Ohana
0
Michael Ohana
#17
Podgoreanu S.
0
Podgoreanu S.
#16
Saief K.
0
Saief K.
#7
Severina X.
0
Severina X.
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
#5
Bulat M.
0
Bulat M.
#80
Diaby-Fadiga L.
0
Diaby-Fadiga L.
#28
Diaz J.
0
Diaz J.
#66
Konstantopoulos A.
0
Konstantopoulos A.
#39
Madrzyk J.
0
Madrzyk J.
#2
Mosor A.
0
Mosor A.
#14
Plavsic S.
0
Plavsic S.
#17
Rocha Miramar L.
0
Rocha Miramar L.
#23
Karol Struski
0
Karol Struski
#48
Oliwier Zych
0
Oliwier Zych
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 9 1~15 8 12
6 13 16~30 6 9
28 16 31~45 26 18
10 22 46~60 21 15
19 20 61~75 10 25
23 16 76~90 26 18