FIFA World Cup - 25/06 - 05:00
Ma Rốc
4
:
2
Kết thúc
Haiti
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Josue Casimir
Gessime Yassine
Soufiane Rahimi
89'
83'
Frantzdy Pierrot
Lenny Joseph
Samir El Mourabet
Neil El Aynaoui
83'
Noussair Mazraoui
Anass Salah-Eddine
83'
80'
Duckens Nazon
80'
Dominique Simon
Danley Jean Jacques
80'
Carlens Arcus
Jean Kevin Duverne
79'
Johny Placide
Soufiane Rahimi
Chadi Riad
78'
Gessime Yassine
El Kaabi Ayoub
70'
Soufiane Rahimi
Ismael Saibari Ben El Basra
70'
Azzedine Ounahi
Brahim Diaz
70'
67'
Louicius Don Deedson
Wilson Isidor
67'
Duckens Nazon
Ruben Providence
Ismael Saibari Ben El Basra
Achraf Hakimi
45+1'
43'
Wilson Isidor
Jean Kevin Duverne
Achraf Hakimi
39'
10'
Yassine Bounou
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
790
790
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
5
5
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
20
20
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#16
7.1
Yassine G.
#9
8
S. Rahimi
#3
6.2
Mazraoui N.
#8
6.2
Ounahi A.
#7
0
Talbi C.
#17
0
Sbai A.
#6
0
A.Bouaddi
#14
0
Diop I.
#19
0
Belammari Y.
#12
0
Munir
#5
0
Marwane Saadane
#22
0
Tagnaouti Ahmed Reda
#13
0
Z.El Ouahdi
#21
0
Amaimouni-Echghouyab A.
#2
5.2
Arcus C.
#20
5.9
Pierrot F.
#25
6.1
Dominique Simon
#11
6
Deedson L.
#12
0
Alexandre Pierre
#19
0
Fortune Y.
#23
0
J. Duverger
#24
0
W.Paugain
#6
0
Carl Sainte
#13
0
Lacroix D.
#7
0
Etienne D.
#14
0
Garven Michee Metusala
#26
0
W. Pierre
#3
0
Thermoncy K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 14 | 1~15 | 7 | 17 |
| 12 | 11 | 16~30 | 7 | 23 |
| 11 | 14 | 31~45 | 14 | 7 |
| 11 | 18 | 46~60 | 21 | 12 |
| 16 | 14 | 61~75 | 35 | 15 |
| 29 | 26 | 76~90 | 7 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật