Ligue 1 - 04/05 - 01:45
Lyonnais
4
:
2
Kết thúc
Stade Rennais FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Noah Nartey
Abner Vinicius Da Silva Santos
90+3'
87'
Djaoui Cisse
Mahdi Camara
87'
Nordan Mukiele
Musa Al Taamari
87'
Yassir Zabiri
Esteban Lepaul
Ernest Nuamah
Endrick Felipe Moreira de Sousa
84'
Mathys de Carvalho
Khalis Merah
84'
Ruben Kluivert
Tyler Morton
84'
83'
Quentin Merlin
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Corentin Tolisso
75'
71'
Mahamadou Nagida
Alidu Seidu
70'
Ludovic Blas
Sebastian Szymanski
Pavel Sulc
Roman Yaremchuk
70'
Afonso Moreira
Abner Vinicius Da Silva Santos
52'
48'
Esteban Lepaul
Musa Al Taamari
Corentin Tolisso
42'
40'
Brice Samba
Roman Yaremchuk
Corentin Tolisso
37'
23'
Esteban Lepaul
6'
Musa Al Taamari
Esteban Lepaul
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
810
810
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
5
5
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#39
6.2
de Carvalho M.
#37
5.9
Nuamah E.
#21
6
Kluivert R.
#3
0
Tagliafico N.
#11
0
Fofana M.
#7
0
Karabec A.
#99
6
N.Nartey
#40
0
Descamps R.
#10
6
Blas L.
#6
6.1
Cisse
#65
6.1
N.Mukiele
#77
6
Zabiri Y.
#4
0
Kamara G.
#24
0
Rouault A.
#50
0
Mathys Silistrie
#60
0
Belazzoug K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 8 | 1~15 | 5 | 15 |
| 8 | 25 | 16~30 | 19 | 2 |
| 22 | 8 | 31~45 | 22 | 17 |
| 22 | 18 | 46~60 | 8 | 20 |
| 6 | 15 | 61~75 | 19 | 20 |
| 27 | 22 | 76~90 | 25 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật