Ligue 1 - 25/04 - 20:00
Lyonnais
3
:
2
Kết thúc
Auxerre
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ruben Kluivert
89'
88'
Bryan Okoh
Sinaly Diomande
84'
Gideon Mensah
Nicolas Tagliafico
Roman Yaremchuk
77'
Ruben Kluivert
Endrick Felipe Moreira de Sousa
77'
75'
Naouirou Ahamada
Romain Faivre
75'
Josue Casimir
Lassine Sinayoko
75'
Sekou Mara
Danny Loader
Roman Yaremchuk
Corentin Tolisso
71'
Corentin Tolisso
Ainsley Maitland-Niles
66'
59'
Clement Akpa
Fredrik Oppegard
59'
Lamine Sy
Marvin Senaya
Pavel Sulc
Tyler Morton
58'
Corentin Tolisso
Khalis Merah
58'
52'
Danny Loader
35'
Sinaly Diomande
Tanner Tessmann
Orel Mangala
34'
Roman Yaremchuk
Abner Vinicius Da Silva Santos
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
799
799
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
28
28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#10
6.2
Sulc P.
#8
7.9
Tolisso C.
#21
5.9
Kluivert R.
#6
6.5
Tessmann T.
#18
0
Ghezzal R.
#99
0
N.Nartey
#40
0
Descamps R.
#33
0
Hateboer H.
#8
6.2
Ahamada N.
#27
5.9
L.Sy
#7
6.5
Casimir J.
#92
5.1
Akpa C.
#4
0
Sierralta F.
#30
0
T.Negrel
#18
0
Diousse A.
#21
0
Coulibaly L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 16 | 1~15 | 3 | 10 |
| 8 | 16 | 16~30 | 21 | 16 |
| 21 | 19 | 31~45 | 21 | 18 |
| 21 | 12 | 46~60 | 6 | 16 |
| 6 | 16 | 61~75 | 21 | 6 |
| 26 | 16 | 76~90 | 27 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật