Europa Conference League - 31/07 - 01:00
Ludogorets Razgrad
2
:
2
Kết thúc
Hapoel Tel Aviv
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
90+5'
Eric Bille
Petar Stanic
87'
83'
Amit Lemkin
Stav Turiel
83'
Yonatan Ferber
Omri Altman
Anton Nedyalkov
76'
Simeon Shishkov
Vinicius Nogueira
75'
75'
Daniel Dappa
Emmanuel Boateng
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Kwadwo Duah
66'
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
Alberto Salido
66'
58'
Emmanuel Boateng
55'
Shahar Piven-Bachtiar
Doron Leidner
55'
Roee Alkokin
Silva X.
Alberto Salido
Ivaylo Chochev
54'
Bernard Tekpetey
Petar Stanic
47'
Aguibou Camara
Filip Kaloc
46'
45+8'
Stav Turiel
45+2'
Doron Leidner
42'
Silva X.
Kwadwo Duah
39'
Francisco Javier Hidalgo Gomez
24'
22'
Francisco Alves da Silva Neto
Petar Stanic
22'
16'
Emmanuel Boateng
Omri Altman
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
120
120
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
38
38
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
3
3
Quả ném biên
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#25
0
Rodriguez E.
#12
0
Rwan Seco
#42
0
Shishkov S.
#29
0
Bille E.
#1
0
Padt S.
#2
0
Andersson J.
#24
0
Verdon O.
#55
0
Nachmias I.
#40
0
Aleksandar Marinov
#82
0
Yordanov I.
#99
0
Ivanov S.
#15
0
Alkokin R.
#44
0
Dappa D.
#8
0
Ferber Y.
#23
0
Lemkin A.
#1
0
Dor Benyamini
#33
0
Yanal Bazdog
#18
0
Archel T.
#20
0
O.Israelov
#92
0
Ofer Gelbard
#14
0
El Yam Kancepolsky
#27
0
Buskila M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 10 | 1~15 | 24 | 16 |
| 11 | 10 | 16~30 | 17 | 6 |
| 19 | 6 | 31~45 | 17 | 16 |
| 17 | 8 | 46~60 | 10 | 25 |
| 13 | 23 | 61~75 | 3 | 19 |
| 28 | 40 | 76~90 | 27 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật