Ligue 1 - 13/09 - 01:45
Arema Malang
Lorient
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Toulouse
Sự kiện trực tiếp
85'
Ismail Diallo
Christ Tape
85'
Alexis Vossah
Niklas Schmidt
Arthur Avom
Noah Mbamba
70'
Kone M.
Ibrahima Balde
70'
69'
Thomas Jorgensen
Cristhian Casseres Jr
67'
Sion Oppong
Ilyas Azizi
Isak Jensen
Gabin Bernardeau
58'
Theo Le Bris
Panos Katseris
58'
48'
Casper Tengstedt
Cristhian Casseres Jr
46'
Casper Tengstedt
Santiago Hidalgo
46'
Niko Sigur
Rafik Messali
Noah Mbamba
Panos Katseris
39'
Ibrahima Balde
Panos Katseris
37'
Panos Katseris
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
216
216
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
1097
1097
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 1.3
11 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
2.2 Phạt góc 4.2
0.9 Thẻ vàng 2.8
8.5 Phạm lỗi 14.8
49.1% Kiểm soát bóng 51.7%
Đội hình ra sân
Lorient Lorient
3-4-2-1
avatar
38 Yvon Mvogo
avatar
32Nathaniel Adjei
avatar
3Montassar Talbi
avatar
20Dembo Sylla
avatar
43Arsene Kouassi
avatar
72Noah Mbamba
avatar
8Noah Cadiou
avatar
77Panos Katseris
avatar
17Jean Victor Makengo
avatar
33Gabin Bernardeau
avatar
18Ibrahima Balde
avatar
13
avatar
8
avatar
37
avatar
12
avatar
23
avatar
31
avatar
9
avatar
22
avatar
5
avatar
3
avatar
60
Toulouse Toulouse
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
LorientLorient
#19
S.Faye
0
S.Faye
#2
Georgen A.
0
Georgen A.
#10
Jensen I.
6.4
Jensen I.
#21
Kamara B.
0
Kamara B.
#42
Kone M.
6.3
Kone M.
#11
Le Bris T.
6.5
Le Bris T.
#55
N.Obaretin
0
N.Obaretin
#15
Aiyegun T.
0
Aiyegun T.
ToulouseToulouse
#1
Collin T.
0
Collin T.
#94
Diallo I.
0
Diallo I.
#19
D.Odogu
0
D.Odogu
#11
S.Oppong
6.1
S.Oppong
#14
N. Sigur
6.4
N. Sigur
#20
Tengstedt C.
7.5
Tengstedt C.
#7
J.Vignolo
0
J.Vignolo
#6
Vossah A.
0
Vossah A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 21 1~15 17 10
14 14 16~30 14 19
20 19 31~45 8 12
20 14 46~60 22 14
9 12 61~75 20 14
25 17 76~90 17 27