Ligue 1 - 26/04 - 20:00
Lorient
2
:
3
Kết thúc
Strasbourg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Andrew Omobamidele
90+2'
Nathaniel Adjei
Silva de Almeida Igor
Panos Katseris
86'
85'
Emanuel Emegha
Gessime Yassine
Dermane Karim
Pablo Pagis
82'
Sambou Soumano
Jean Victor Makengo
82'
76'
Diego Moreira
Junior Mwanga
73'
Maximilano Oyedele
Panos Katseris
71'
Arthur Avom
Laurent Abergel
70'
Tosin Aiyegun
Ahmadou Bamba Dieng
69'
67'
Martial Godo
Julio Cesar Enciso
67'
Guemissongui Ouattara
Samir El Mourabet
65'
Andrew Omobamidele
Ismael Doukoure
62'
Sebastian Nanasi
Rafael Luis
Pablo Pagis
54'
Noah Cadiou
Panos Katseris
26'
25'
Lucas Hogsberg
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
163
163
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
866
866
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Đánh đầu
13
13
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
20
20
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#62
6.1
Avom
#15
5.8
Aiyegun T.
#29
5.9
D.Karim
#28
5.8
Soumano S.
#44
0
Yongwa D.
#97
0
Stevan Siba
#21
0
Kamara B.
#9
0
M.Bamba
#2
7.3
Omobamidele A.
#10
6
Emegha E.
#7
6.3
Moreira D.
#20
6.2
M.Godo
#1
0
Johnsson K.
#3
0
Chilwell B.
#15
0
Fofana D. D.
#28
0
Tyrese Noubissie
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 12 | 1~15 | 11 | 10 |
| 12 | 16 | 16~30 | 15 | 18 |
| 22 | 19 | 31~45 | 9 | 7 |
| 16 | 16 | 46~60 | 22 | 34 |
| 14 | 16 | 61~75 | 9 | 7 |
| 24 | 19 | 76~90 | 31 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật