Ngoại hạng Anh - 28/02 - 22:00
Liverpool
5
:
2
Kết thúc
West Ham United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Ezra Mayers
El Hadji Malick Diouf
90'
Mohamadou Kante
Tomas Soucek
Trey Nyoni
Ryan Jiro Gravenberch
86'
Dominik Szoboszlai
85'
Axel Disasi
82'
79'
Crysencio Summerville
Jeremie Frimpong
Joseph Gomez
77'
Rio Ngumoha
Hugo Ekitike
76'
76'
Adama Traore Diarra
Soungoutou Magassa
75'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Jarrod Bowen
Cody Gakpo
Hugo Ekitike
70'
Cody Gakpo
55'
49'
Tomas Soucek
El Hadji Malick Diouf
45'
Soungoutou Magassa
Alexis Mac Allister
Hugo Ekitike
43'
Virgil van Dijk
Dominik Szoboszlai
24'
Hugo Ekitike
Ryan Jiro Gravenberch
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
159
159
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
781
781
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 7.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#73
6.4
Ngumoha R.
#42
5.7
Nyoni T.
#25
0
Mamardashvili G.
#14
0
Chiesa F.
#17
0
Jones C.
#28
0
Woodman F.
#47
0
Ramsay C.
#26
0
Robertson A.
#17
5.8
Traore A.
#63
6
Mayers E.
#23
0
Areola A.
#25
0
Todibo J.
#30
0
Scarles O.
#9
0
Wilson C.
#2
0
Walker-Peters K.
#3
0
Kilman M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 23 | 1~15 | 12 | 12 |
| 3 | 7 | 16~30 | 12 | 3 |
| 25 | 20 | 31~45 | 20 | 20 |
| 17 | 7 | 46~60 | 10 | 16 |
| 19 | 10 | 61~75 | 15 | 22 |
| 28 | 25 | 76~90 | 30 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật