C1 - 19/03 - 03:00
Liverpool
4
:
0
Kết thúc
Galatasaray
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Rio Ngumoha
Florian Wirtz
89'
Trey Nyoni
Ryan Jiro Gravenberch
89'
Federico Chiesa
Hugo Ekitike
89'
80'
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Noa Lang
Cody Gakpo
Mohamed Salah
74'
73'
Eren Elmali
Abdulkerim Bardakci
Curtis Jones
Jeremie Frimpong
67'
Mohamed Salah
Florian Wirtz
62'
60'
Yunus Akgun
Lucas Torreira
Wilfried Stephane Singo
56'
Ryan Jiro Gravenberch
53'
Hugo Ekitike
Mohamed Salah
51'
46'
Noa Lang
Sacha Boey
46'
Leroy Sane
Victor James Osimhen
Mohamed Salah
45+4'
Dominik Szoboszlai
Alexis Mac Allister
25'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
844
844
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
64
64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Đội hình ra sân
4-3-1-2











4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
#18
6
Gakpo C.
#73
6.1
Ngumoha R.
#17
6.3
Jones C.
#42
6
Nyoni T.
#25
0
Mamardashvili G.
#68
0
Morrison K.
#2
0
Gomez J.
#28
0
Woodman F.
#26
0
Robertson A.
#65
0
Nallo A.
#
0
#10
6.1
Sane L.
#77
5.6
Lang N.
#11
5.5
Akgun Y.
#17
6.3
Elmali E.
#22
0
Asprilla Y.
#20
0
Gundogan I.
#12
0
Batuhan Ahmet Sen
#21
0
Kutucu A.
#19
0
Guvenc G.
#23
0
Ayhan K.
#33
0
Gürpüz
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 16 | 1~15 | 7 | 9 |
| 4 | 13 | 16~30 | 9 | 18 |
| 24 | 12 | 31~45 | 19 | 9 |
| 19 | 19 | 46~60 | 12 | 18 |
| 19 | 16 | 61~75 | 17 | 21 |
| 25 | 18 | 76~90 | 34 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật