Ngoại hạng Anh - 17/01 - 22:00
Arema Malang
Liverpool
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Burnley
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Bashir Humphreys
90'
Hannibal Mejbri
Marcus Edwards
90'
Loum Tchaouna
Florentino Ibrain Morris Luis
Federico Chiesa
Curtis Jones
87'
85'
Josh Laurent
Chimuanya Ugochukwu
Andrew Robertson
Milos Kerkez
78'
Alexis Mac Allister
Ryan Jiro Gravenberch
78'
Rio Ngumoha
Cody Gakpo
78'
74'
Lyle Foster
Armando Broja
74'
Hjalmar Ekdal
Maxime Esteve
65'
Marcus Edwards
Florentino Ibrain Morris Luis
Florian Wirtz
Curtis Jones
42'
Milos Kerkez
40'
Dominik Szoboszlai
32'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
221
221
Tấn công nguy hiểm
153
153
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
15
15
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
993
993
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
3
Đánh đầu
59
59
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.8
9.8 Sút cầu môn(OT) 15
5.5 Phạt góc 5
1.4 Thẻ vàng 1.9
8.4 Phạm lỗi 9.7
60.9% Kiểm soát bóng 46.9%
Đội hình ra sân
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
avatar
1 Alisson Becker
avatar
6Milos Kerkez
avatar
4Virgil van Dijk
avatar
5Ibrahima Konate
avatar
30Jeremie Frimpong
avatar
8Dominik Szoboszlai
avatar
38Ryan Jiro Gravenberch
avatar
18Cody Gakpo
avatar
17Curtis Jones
avatar
7Florian Wirtz
avatar
22Hugo Ekitike
avatar
27
avatar
23
avatar
10
avatar
11
avatar
8
avatar
16
avatar
6
avatar
5
avatar
12
avatar
2
avatar
1
Burnley Burnley
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
LiverpoolLiverpool
#73
Ngumoha R.
5.9
Ngumoha R.
#26
Robertson A.
6.3
Robertson A.
#25
Mamardashvili G.
0
Mamardashvili G.
#14
Chiesa F.
6
Chiesa F.
#3
Endo W.
0
Endo W.
#2
Gomez J.
0
Gomez J.
#47
Ramsay C.
0
Ramsay C.
#42
Nyoni T.
0
Nyoni T.
BurnleyBurnley
#18
Ekdal H.
6.2
Ekdal H.
#29
Laurent J.
6
Laurent J.
#7
Bruun Larsen J.
0
Bruun Larsen J.
#17
Tchaouna L.
5.9
Tchaouna L.
#13
M.Weiß
0
M.Weiß
#3
Hartman Q.
0
Hartman Q.
#28
Mejbri H.
6
Mejbri H.
#35
Barnes A.
0
Barnes A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 13 1~15 10 18
5 15 16~30 13 7
20 11 31~45 15 20
18 13 46~60 13 13
11 17 61~75 15 9
31 28 76~90 32 30