C1 - 10/09 - 02:00
Liverpool
2
:
1
Kết thúc
Atletico Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Konstantinos Tsimikas
Milos Kerkez
88'
Louie Koumas
Alexander Isak
88'
77'
Morten Hjulmand
Pablo Barrios
77'
Robin Le Normand
Cristian Gabriel Romero
73'
Jonathan Christian David
Alejandro Baena Rodriguez
Ryan Jiro Gravenberch
Alexis Mac Allister
69'
Victor Munoz
Bradley Barcola
60'
Jeremie Frimpong
Rio Ngumoha
60'
59'
Alex Grimaldo
Lee Kang In
59'
Ademola Lookman
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
51'
Marc Pubill
Alexis Mac Allister
Alexander Isak
50'
Dominik Szoboszlai
Ronald Federico Araujo da Silva
40'
Alexis Mac Allister
28'
17'
Marcos Llorente Moreno
Julian Alvarez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
937
937
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
8
8
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#76
0
Danns J.
#30
6.4
Frimpong J.
#38
6.4
Gravenberch R.
#67
0
Koumas L.
#25
0
Mamardashvili G.
#53
0
J.McConnell
#23
6.6
V. Muñoz
#42
0
Nyoni T.
#21
0
Tsimikas K.
#28
0
Woodman F.
#
0
#46
0
Castillo J.
#15
6.3
David J.
#27
0
Dominguez J.
#22
6.1
Grimaldo A.
#23
6.6
Hjulmand M.
#24
6.3
Le Normand R.
#11
6.3
Lookman A.
#30
0
Martinez D.
#4
0
Rodri Mendoza
#1
0
Musso J.
#3
0
Vargas O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 17 | 1~15 | 13 | 9 |
| 15 | 8 | 16~30 | 4 | 15 |
| 18 | 19 | 31~45 | 15 | 23 |
| 21 | 17 | 46~60 | 22 | 17 |
| 16 | 14 | 61~75 | 17 | 13 |
| 20 | 21 | 76~90 | 26 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật