Ligue 1 - 26/01 - 02:45
Lille OSC
1
:
4
Kết thúc
Strasbourg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Matias Fernandez Pardo
Marius Sivertsen Broholm
90+3'
Marius Sivertsen Broholm
Ethan Mbappe
87'
87'
Gessime Yassine
Joaquin Panichelli
Felix Correia
Olivier Giroud
80'
76'
Sebastian Nanasi
Julio Cesar Enciso
76'
Samuel Amo-Ameyaw
Diego Moreira
76'
Rafael Luis
Guela Doue
72'
Martial Godo
Julio Cesar Enciso
Calvin Verdonk
Romain Perraud
69'
Soriba Diaoune
Tiago Santos Carvalho
69'
Thomas Meunier
Aissa Mandi
69'
Romain Perraud
64'
61'
Guemissongui Ouattara
Samir El Mourabet
58'
Martial Godo
Diego Moreira
55'
Samir El Mourabet
Ayyoub Bouaddi
36'
36'
Guela Doue
26'
Julio Cesar Enciso
Joaquin Panichelli
25'
Joaquin Panichelli
Guela Doue
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
877
877
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
1
1
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 58.3% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#35
5.7
Diaoune S.
#24
6.4
Verdonk C.
#14
6
M.Broholm
#27
6
Correia F.
#16
0
Bodart A.
#4
0
Alexsandro
#33
0
Baret L.
#42
0
Saad Boussadia
#25
6
Yassine G.
#83
6.1
Luis R.
#11
6
Nanasi S.
#27
6
Amo-Ameyaw S.
#16
0
Paez K.
#2
0
Omobamidele A.
#1
0
Johnsson K.
#24
0
L.Høgsberg
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 10 | 1~15 | 14 | 10 |
| 9 | 14 | 16~30 | 9 | 5 |
| 11 | 21 | 31~45 | 14 | 12 |
| 9 | 15 | 46~60 | 17 | 33 |
| 9 | 14 | 61~75 | 24 | 10 |
| 50 | 24 | 76~90 | 19 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật