C1 - 09/09 - 02:00
Lille OSC
2
:
3
Kết thúc
Real Betis
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Olivier Giroud
90+4'
Basar Onal
Romain Perraud
88'
81'
Fran Garcia
Hector Junior Firpo Adames
81'
Nelson Alexander Deossa Suarez
Rodrigo Riquelme
Olivier Giroud
Ayase Ueda
77'
Maurits Kjaergaard
Benjamin Andre
77'
71'
Marc Roca
67'
Marc Roca
Facundo Bernal
61'
Alvaro Fidalgo
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
61'
Valentin Gomez
Natan Bernardo De Souza
Dilane Bakwa
Gaetan Perrin
61'
61'
Facundo Bernal
Ethan Mbappe
56'
56'
Natan Bernardo De Souza
Ethan Mbappe
55'
53'
Troy Parrott
Rodrigo Riquelme
49'
Marc Bartra Aregall
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Ngal Ayel Mukau
Nabil Bentaleb
46'
Alexsandro Ribeiro
Gaetan Perrin
36'
33'
Marc Bartra Aregall
Pablo Fornals
Ayase Ueda
Ethan Mbappe
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1013
1013
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 7.2 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.6
Bakwa D.
#14
6.7
Kjaergaard M.
#9
6.2
Giroud O.
#19
6.5
B.Önal
#12
0
O.Gill
#2
0
Srdanovic L.
#23
0
Nianzou T.
#24
0
Verdonk C.
#26
0
Cossier I.
#11
0
Sahraoui O.
#35
0
Diaoune S.
#15
6.4
Fidalgo A.
#21
6.5
Roca M.
#11
6.6
Garcia F.
#18
6.8
Deossa N.
#13
0
D. Conde
#31
0
Manu González
#12
0
Ángel Ortiz
#20
0
Lo Celso G.
#25
0
Ceballos D.
#27
0
José Morante
#9
0
Cucho
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 9 | 13 |
| 12 | 19 | 16~30 | 9 | 13 |
| 14 | 14 | 31~45 | 27 | 27 |
| 19 | 19 | 46~60 | 21 | 8 |
| 12 | 19 | 61~75 | 15 | 19 |
| 29 | 14 | 76~90 | 18 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật