Ligue 1 - 01/03 - 23:15
Arema Malang
Lille OSC
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Nantes
Sự kiện trực tiếp
Nathan Ngoy
90+5'
Nathan Ngoy
Thomas Meunier
90+4'
Nabil Bentaleb
Ngal Ayel Mukau
81'
81'
Ibrahima Sissoko
Mohamed Kaba
Olivier Giroud
76'
Benjamin Andre
76'
74'
Remy Cabella
Ignatius Kpene Ganago
Olivier Giroud
Gaetan Perrin
74'
Soriba Diaoune
Hakon Arnar Haraldsson
74'
Thomas Meunier
Tiago Santos Carvalho
63'
Noah Edjouma
Felix Correia
63'
63'
Dehmaine Assoumani
Deiver Andres Machado Mena
63'
Matthis Abline
Youssef El Arabi
62'
Francis Coquelin
Louis Leroux
17'
Mohamed Kaba
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
144
144
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
821
821
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
5
5
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
62
62
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 2
9 Sút cầu môn(OT) 10.3
7 Phạt góc 2.9
1.5 Thẻ vàng 2.7
10.9 Phạm lỗi 14.3
56.3% Kiểm soát bóng 46.4%
Đội hình ra sân
Lille OSC Lille OSC
4-2-3-1
avatar
1 Berke Ozer
avatar
24Calvin Verdonk
avatar
3Nathan Ngoy
avatar
18Chancel Mbemba Mangulu
avatar
22Tiago Santos Carvalho
avatar
21Benjamin Andre
avatar
17Ngal Ayel Mukau
avatar
28Gaetan Perrin
avatar
10Hakon Arnar Haraldsson
avatar
27Felix Correia
avatar
7Matias Fernandez Pardo
avatar
19
avatar
21
avatar
66
avatar
37
avatar
27
avatar
8
avatar
18
avatar
6
avatar
2
avatar
3
avatar
1
Nantes Nantes
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Lille OSCLille OSC
#12
Meunier T.
6.7
Meunier T.
#9
Giroud O.
6
Giroud O.
#20
Edjouma N.
6.3
Edjouma N.
#35
Diaoune S.
6.3
Diaoune S.
#23
Mandi A.
0
Mandi A.
#16
Bodart A.
0
Bodart A.
#15
Perraud R.
0
Perraud R.
#32
A.Bouaddi
0
A.Bouaddi
NantesNantes
#17
Assoumani D.
6
Assoumani D.
#13
Coquelin F.
6.2
Coquelin F.
#20
Cabella R.
5.8
Cabella R.
#10
Abline M.
5.9
Abline M.
#78
T.Tati
0
T.Tati
#24
Guilbert F.
0
Guilbert F.
#30
Carlgren P.
0
Carlgren P.
#31
Mostafa Mohamed
0
Mostafa Mohamed
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 12 1~15 13 13
7 12 16~30 15 18
12 30 31~45 15 16
7 10 46~60 18 13
10 10 61~75 21 11
47 20 76~90 15 26