Ligue 1 - 13/09 - 20:00
Arema Malang
Lille OSC
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
ES Troyes AC
Sự kiện trực tiếp
Ethan Mbappe
Maurits Kjaergaard
90+3'
Benjamin Andre
Ngal Ayel Mukau
86'
Olivier Giroud
82'
80'
Yacouba Koné
Antoine Mille
80'
Renaud Ripart
Hugo Picard
75'
Iron Gomis
Mouhamed Diop
75'
Timothe Nkada
Kandet Diawara
Gaetan Perrin
Basar Onal
71'
Olivier Giroud
Ayase Ueda
71'
Ethan Mbappe
Dilane Bakwa
71'
Maurits Kjaergaard
Hakon Arnar Haraldsson
61'
46'
Donkor N.
Lucas Maronnier
Jr. Michel Diaz
22'
Tiago Santos Carvalho
Dilane Bakwa
18'
Hakon Arnar Haraldsson
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
957
957
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1.3
15.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
4 Phạt góc 7.3
2 Thẻ vàng 1
10.6 Phạm lỗi 7.5
49.4% Kiểm soát bóng 46.7%
Đội hình ra sân
Lille OSC Lille OSC
4-2-3-1
avatar
1 Berke Ozer
avatar
15Romain Perraud
avatar
4Alexsandro Ribeiro
avatar
3Nathan Ngoy
avatar
22Tiago Santos Carvalho
avatar
6Nabil Bentaleb
avatar
17Ngal Ayel Mukau
avatar
19Basar Onal
avatar
10Hakon Arnar Haraldsson
avatar
7Dilane Bakwa
avatar
18Ayase Ueda
avatar
9
avatar
7
avatar
17
avatar
22
avatar
8
avatar
29
avatar
2
avatar
6
avatar
4
avatar
3
avatar
33
ES Troyes AC ES Troyes AC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Lille OSCLille OSC
#12
O.Gill
0
O.Gill
#9
Giroud O.
6.2
Giroud O.
#14
Kjaergaard M.
7.4
Kjaergaard M.
#8
Ethan Mbappe
6.7
Ethan Mbappe
#23
Nianzou T.
0
Nianzou T.
#28
Perrin G.
6.7
Perrin G.
#11
Sahraoui O.
0
Sahraoui O.
#24
Verdonk C.
0
Verdonk C.
ES Troyes ACES Troyes AC
#31
Donkor N.
6.1
Donkor N.
#11
Gomis I.
6.3
Gomis I.
#40
Konate H.
0
Konate H.
#39
Yacouba Koné
0
Yacouba Koné
#23
Nkada T.
6.3
Nkada T.
#20
Ripart R.
0
Ripart R.
#34
Simakha L.
0
Simakha L.
#36
Idrissa Soukouna
0
Idrissa Soukouna
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 15 1~15 5 8
11 6 16~30 8 16
16 16 31~45 28 19
18 22 46~60 20 25
13 8 61~75 14 16
25 30 76~90 22 13