VĐQG Trung Quốc - 02/08 - 18:35
Liaoning Tieren
3
:
1
Kết thúc
Shanghai Shenhua
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yuan Mincheng
90+8'
90+8'
Saulo Rodrigues da Silva
Tian Yuda
Ange Samuel
90+4'
De ao Tian
Takahiro Kunimoto
88'
Jefferson Pereira
Takahiro Kunimoto
86'
78'
Shilong Wang
Wilson Migueis Manafa Janco
71'
Saulo Rodrigues da Silva
69'
Wu Xi
Jiarun Gao
Ximing Pan
66'
Haoran Li
Dilmurat Mawlanyaz
66'
Zang Yifeng
Dinghao Yan
65'
65'
Saulo Rodrigues da Silva
Wang Haijian
52'
Li Songyi
46'
Li Songyi
Yang Zexiang
46'
Xu Haoyang
Gao Tianyi
45+5'
Joao Carlos Teixeira
Takahiro Kunimoto
32'
23'
Yang Zexiang
Jefferson Pereira
Dinghao Yan
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
719
719
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
3
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Đội hình ra sân
3-1-4-2











3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
#27
6.5
Gao Jiarun
#35
6.3
Haoran Li
#36
6.6
De ao Tian
#17
0
Tian Y.
#13
0
Xie Jintian
#6
0
Vagic P.
#30
0
Pang S.
#28
0
Dong X.
#19
0
Wu Mingyu
#22
0
Liu G.
#33
0
Tian Y.
#21
6.7
Xu Haoyang
#11
7
Saulo Mineiro
#2
6.3
Wang S.
#24
0
Ma Z.
#38
0
Wu Qipeng
#26
0
Yang Shuai
#25
0
Zhu Y.
#36
0
Ming Huang
#45
0
Han Jiawen
#30
0
Xie Pengfei
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 19 | 1~15 | 23 | 17 |
| 10 | 13 | 16~30 | 23 | 15 |
| 8 | 23 | 31~45 | 7 | 15 |
| 20 | 11 | 46~60 | 14 | 10 |
| 14 | 17 | 61~75 | 14 | 15 |
| 34 | 15 | 76~90 | 16 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật