C2 - 17/09 - 23:45
Levski Sofia
0
:
1
Kết thúc
Red Bull Salzburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Abubakar Barry
89'
Frans Kratzig
Edmund Baidoo
Asen Mitkov
Christian Makoun
88'
Steven Stoyanchov
Everton Bala
88'
Mazire Soula
Armstrong Okoflex
77'
Perea
Reinaldo
76'
69'
Karim Konate
Yorbe Vertessen
65'
Yorbe Vertessen
63'
Damir Redzic
Sota Kitano
60'
Bartosz Mazurek
David Kusso
Alex Centelles
58'
56'
Haris Tabakovic
Alex Centelles
55'
41'
Sota Kitano
39'
Haris Tabakovic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
930
930
Phạm lỗi
30
30
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 59.9% | Kiểm soát bóng | 62% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#2
0
Hevertton
#27
6.8
David Kusso
#78
0
Lukov M.
#10
0
Mitkov A.
#9
5.9
Perea
#22
6.4
Mazire Soula
#28
0
Stoyanchov S.
#1
0
Vladimirov O.
#
0
#
0
#
0
#33
0
Camara A.
#1
0
Fruchtl C.
#19
6.5
K.Konaté
#13
0
F.Krätzig
#22
0
Lainer S.
#35
0
Lindstrom J.
#4
0
J.Mellberg
#39
0
L.Morgalla
#23
6.5
Redzic D.
#41
0
Nikola Sarcevic
#7
0
U.Tohumcu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 15 | 1~15 | 17 | 6 |
| 4 | 16 | 16~30 | 4 | 15 |
| 14 | 13 | 31~45 | 4 | 34 |
| 14 | 18 | 46~60 | 21 | 9 |
| 21 | 9 | 61~75 | 21 | 12 |
| 28 | 26 | 76~90 | 30 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật