Europa Conference League - 30/07 - 23:30
Levadia Tallinn
0
:
1
Kết thúc
IFK Goteborg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Maksimilian Skvortsov
120+1'
119'
Jonas Bager
Hjortur Hermannsson
Felix Sambe
Abraham Nwankwo
112'
Tanel Tammik
Joseph Saliste
106'
Victory Iboro
105+1'
Gregor Lehtmets
Frank Liivak
105'
103'
Saidou Alioum
Sam Larsson
Kaua Davi
Joao Pedro
100'
95'
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
94'
Adam Bergmark-Wiberg
93'
Adam Bergmark-Wiberg
91'
Issaka Seidu
Noah Tolf
Maksimilian Skvortsov
Wendell
90+4'
Enock Otoo
Mark Oliver Roosnupp
90+4'
Mark Oliver Roosnupp
89'
88'
Sam Larsson
80'
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
Tobias Heintz
72'
Saidou Alioum
Rasmus Peetson
66'
63'
Sam Larsson
Kolbeinn Thórdarson
63'
Alexander Jallow
Felix Eriksson
63'
Saidou Alioum
Sebastian Clemmensen
57'
Adam Bergmark-Wiberg
Noah Tolf
45+2'
Tobias Heintz
Abraham Nwankwo
45'
37'
Felix Eriksson
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
360
360
Tấn công nguy hiểm
220
220
Sút ngoài cầu môn
15
15
Đá phạt trực tiếp
47
47
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
14
14
Quả ném biên
52
52
Phạt góc (OT)
3
3
Việt vị (OT)
4
4
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 8.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 61% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Đội hình ra sân
4-1-3-2











4-1-3-2
Cầu thủ dự bị
#33
0
Enock Otoo
#71
0
Kaua Davi
#7
0
Lehtmets G.
#4
0
Tanel Tammik
#19
0
Sambe F.
#1
0
Ani O.
#30
0
Liiv H.
#17
0
Kirss R.
#
0
#8
0
Larsson S.
#11
0
S.Alioum
#30
0
Tiago Coimbra
#28
0
I.Seidu
#1
0
Rasheed J.
#25
0
E.Bishesari
#5
0
Bager J.
#16
0
Ottosson F.
#9
0
Fenger M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 20 | 1~15 | 12 | 7 |
| 17 | 14 | 16~30 | 9 | 17 |
| 18 | 16 | 31~45 | 9 | 11 |
| 7 | 12 | 46~60 | 15 | 15 |
| 17 | 12 | 61~75 | 15 | 21 |
| 17 | 23 | 76~90 | 33 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật