Europa Conference League - 14/08 - 23:30
Arema Malang
Levadia Tallinn
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
FC Differdange 03
Sự kiện trực tiếp
120+4'
Luiz Felipe Ventura dos Santos, Felipe
120+2'
Joao Pedro Gomes Ricciulli
Theo Brusco
119'
119'
114'
112'
Adham El Idrissi
107'
105+2'
Andreas Buch
Dylan Lempereur
103'
98'
Bubacarr Tambedou
92'
89'
Andreas Buch
Bubacarr Tambedou
84'
81'
Andreas Buch
Adrien Mfoumou
81'
Adham El Idrissi
Geoffrey Franzoni
Robert Kirss
Mark Oliver Roosnupp
73'
73'
72'
Ludovic Rauch
Rafa Pinto
72'
Artur Abreu Pereira
Juan Bedouret
Ernest Agyiri
65'
59'
Juan Bedouret
46'
Luis Jakobi
Ronaldo Camara
26'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
302
302
Tấn công nguy hiểm
177
177
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
46
46
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
6
6
Cứu thua
4
4
Phạt góc (OT)
4
4
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 1
10.2 Sút cầu môn(OT) 7.6
4.3 Phạt góc 3.9
2.6 Thẻ vàng 1.9
15.2 Phạm lỗi 15.2
56% Kiểm soát bóng 49.5%
Đội hình ra sân
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
4-3-3
avatar
99
avatar
2Michael Schjonning Larsen
avatar
6Rasmus Peetson
avatar
35
avatar
7
avatar
28
avatar
15
avatar
11
avatar
5Mark Oliver Roosnupp
avatar
19
avatar
36
avatar
20
avatar
23
avatar
7
avatar
58
avatar
55
avatar
32
avatar
4
avatar
5
avatar
14
avatar
25
avatar
84
FC Differdange 03 FC Differdange 03
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Levadia TallinnLevadia Tallinn
#1
Ani O.
0
Ani O.
#25
Kallaste K.
0
Kallaste K.
#71
Kaua
0
Kaua
#17
Kirss R.
0
Kirss R.
#23
Frank Liivak
0
Frank Liivak
#41
Skvortsov M.
0
Skvortsov M.
#9
Tambedou B.
0
Tambedou B.
#4
Tanel Tammik
0
Tanel Tammik
#77
Wendell
0
Wendell
#24
Zakarlyuka A.
0
Zakarlyuka A.
#
0
FC Differdange 03FC Differdange 03
#9
Buch A.
0
Buch A.
#1
Evan Da Costa
0
Evan Da Costa
#34
Adham El Idrissi
0
Adham El Idrissi
#66
Joao Pedro Gomes Ricciulli
0
Joao Pedro Gomes Ricciulli
#39
Luis Jakobi
0
Luis Jakobi
#88
Pedro Mendes Alves
0
Pedro Mendes Alves
#26
F.Mendes
0
F.Mendes
#28
Pacheco E.
0
Pacheco E.
#21
Rauch L.
0
Rauch L.
#17
Soares Delgado M.
0
Soares Delgado M.
#22
Buggenhout A. V.
0
Buggenhout A. V.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 6 1~15 10 18
19 17 16~30 14 12
19 12 31~45 10 6
17 20 46~60 21 18
10 18 61~75 14 18
19 23 76~90 28 18