Ngoại hạng Anh - 02/05 - 02:00
Leeds United
3
:
1
Kết thúc
Burnley
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Degnand Wilfried Gnonto
Dominic Calvert-Lewin
90+4'
Daniel James
Jayden Bogle
90+4'
88'
Hannibal Mejbri
76'
Armando Broja
Zian Flemming
76'
Zeki Amdouni
Bashir Humphreys
Ethan Ampadu
75'
Sean Longstaff
Ao Tanaka
72'
Brenden Aaronson
Anton Stach
72'
71'
Loum Tchaouna
Jaidon Anthony
68'
Lucas Pires Silva
65'
Florentino Ibrain Morris Luis
James Ward Prowse
65'
Lucas Pires Silva
Quilindschy Hartman
Lukas Nmecha
Noah Okafor
65'
Dominic Calvert-Lewin
56'
54'
Hannibal Mejbri
Josh Laurent
Noah Okafor
Jayden Bogle
52'
Dominic Calvert-Lewin
48'
Joe Rodon
40'
37'
Loum Tchaouna
35'
Bashir Humphreys
Pascal Struijk
27'
Anton Stach
Jaka Bijol
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
945
945
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
88
88
Đánh đầu thành công
44
44
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#29
6
Gnonto W.
#11
6.2
Aaronson B.
#8
6.4
Longstaff S.
#7
6
James D.
#23
0
Bornauw S.
#1
0
Perri L.
#10
0
Piroe J.
#25
0
Byram S.
#23
6.3
Lucas Pires
#16
6.2
Florentino
#25
6.2
Amdouni Z.
#28
6.1
Mejbri H.
#8
0
Ugochukwu C.
#13
0
M.Weiß
#10
0
Edwards M.
#4
0
Worrall J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 8 | 1~15 | 8 | 15 |
| 10 | 16 | 16~30 | 14 | 9 |
| 27 | 25 | 31~45 | 8 | 26 |
| 16 | 11 | 46~60 | 14 | 9 |
| 16 | 11 | 61~75 | 20 | 11 |
| 16 | 27 | 76~90 | 33 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật