Europa Conference League - 27/02 - 03:00
Arema Malang
Lech Poznan
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
KuPS
Sự kiện trực tiếp
Daniel Hakans
84'
79'
Arttu Heinonen
Rasmus Tikkanen
Giisli Thordarson
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
75'
Alex Douglas
Antonio Milic
71'
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Luis Enrique Palma Oseguera
65'
Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak
61'
Ali Gholizadeh
Patrik Walemark
61'
Daniel Hakans
Taofeek Ismaheel
60'
Antonio Milic
29'
9'
Rasmus Tikkanen
Derrick Agyei
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
897
897
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 1.8
12 Sút cầu môn(OT) 16.9
5.4 Phạt góc 3.6
1.3 Thẻ vàng 1.1
12.6 Phạm lỗi 9
56.9% Kiểm soát bóng 51.1%
Đội hình ra sân
Lech Poznan Lech Poznan
4-1-4-1
avatar
41 Bartosz Mrozek
avatar
15Michal Gurgul
avatar
16Antonio Milic
avatar
72Mateusz Skrzypczak
avatar
2Joel Pereira
avatar
43Antoni Kozubal
avatar
77Luis Enrique Palma Oseguera
avatar
99Juan Pablo Rodriguez Guerrero
avatar
10Patrik Walemark
avatar
88Taofeek Ismaheel
avatar
9Mikael Ishak
avatar
9
avatar
10
avatar
24
avatar
34
avatar
8
avatar
13
avatar
29
avatar
33
avatar
23
avatar
25
avatar
1
KuPS KuPS
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Lech PoznanLech Poznan
#8
Gholizadeh A.
6.8
Gholizadeh A.
#7
Agnero Y.
6.2
Agnero Y.
#3
Alex Douglas
6.5
Alex Douglas
#23
G.Þórðarson
6.3
G.Þórðarson
#1
Andreev P.
0
Andreev P.
#33
M.Pruchniewski
0
M.Pruchniewski
#4
Moutinho J.
0
Moutinho J.
#20
Gumny R.
0
Gumny R.
#27
Monka W.
0
Monka W.
#6
Ouma T.
0
Ouma T.
#14
Bengtsson L.
0
Bengtsson L.
KuPSKuPS
#17
Heinonen A.
6.7
Heinonen A.
#12
Hemmo Riihimaki
0
Hemmo Riihimaki
#26
Mattila N.
0
Mattila N.
#22
Veikko Lahtela
0
Veikko Lahtela
#28
Kivijarvi J.
0
Kivijarvi J.
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 4 1~15 12 26
18 12 16~30 7 9
33 12 31~45 20 11
11 21 46~60 20 21
7 21 61~75 17 9
14 27 76~90 22 21