Ligue 1 - 13/09 - 22:15
Arema Malang
Le Mans
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Lens
Sự kiện trực tiếp
78'
Thorgan Hazard
Raul Torrente
Samuel Yohou
77'
76'
Thorgan Hazard
Abdallah Sima
Daouda Traore
Jean Vercruysse
65'
Habib Diallo
Dame Gueye
65'
Alexandre Lauray
Lucas Bretelle
65'
55'
Jean-Clair Todibo
Jonathan Gradit
53'
Florian Thauvin
51'
Franjo Ivanovic
Ruben Aguilar
46'
Soares M.
Michal Skoras
46'
Franjo Ivanovic
Odsonne Edouard
Djibril Sidibe
Noa Boisse
46'
46'
Amadou Haidara
Mickael Cuisance
45+2'
Abdallah Sima
Florian Thauvin
Lucas Calodat
Adil Bourabaa
44'
38'
Andrija Bulatovic
Adil Bourabaa
32'
Jean Vercruysse
28'
20'
Mickael Cuisance
Noa Boisse
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
894
894
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
4
4
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.2
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
4.7 Phạt góc 4.7
1.7 Thẻ vàng 1.2
13.3 Phạm lỗi 9.2
49.8% Kiểm soát bóng 49.4%
Đội hình ra sân
Le Mans Le Mans
3-1-4-2
avatar
1 Ewan Hatfout
avatar
5Harold Voyer
avatar
17Samuel Yohou
avatar
15Noa Boisse
avatar
29Lucas Bretelle
avatar
22Lucas Calodat
avatar
10Jean Vercruysse
avatar
11Adil Bourabaa
avatar
26Rayan Bamba
avatar
25Dame Gueye
avatar
14Louis Mafouta
avatar
10
avatar
11
avatar
27
avatar
5
avatar
22
avatar
19
avatar
2
avatar
24
avatar
32
avatar
14
avatar
40
Lens Lens
3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
Le MansLe Mans
#13
Diallo H.
6.8
Diallo H.
#98
Nicolas Kocik
0
Nicolas Kocik
#76
Larouci Y.
0
Larouci Y.
#8
Lauray A.
6.6
Lauray A.
#9
Rabillard A.
0
Rabillard A.
#19
Sidibe D.
6.7
Sidibe D.
#16
Torrent R.
6.4
Torrent R.
#23
D.Traoré
6.5
D.Traoré
LensLens
#16
Gorgelin M.
0
Gorgelin M.
#21
Haidara A.
6.7
Haidara A.
#9
Hazard T.
6.7
Hazard T.
#29
F.Ivanović
7.2
F.Ivanović
#28
Kadile J.
0
Kadile J.
#38
Soares M.
6.2
Soares M.
#7
Sotoca F.
0
Sotoca F.
#20
Todibo J.
6.4
Todibo J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 9 1~15 16 15
16 12 16~30 13 12
25 18 31~45 21 12
12 28 46~60 18 15
12 12 61~75 13 25
14 18 76~90 16 17